F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStade Briochin vs Valenciennes

Stade Briochin vs Valenciennes

Xem thông tin Stade Briochin vs Valenciennes tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 23:30 ngày 05/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
23:30 ngày 05/09/2025
Stade Briochin

Stade Briochin

2 - 1
Valenciennes

Valenciennes

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu05/09/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4401358
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stade BriochinChỉ sốValenciennes
1Chỉ số 31
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 29
7Chỉ số 2212
36Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Stade Briochin

Sơ đồ 4-4-2
30245231910672120

Đội hình xuất phát

F.L'Hostis
F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diakhabi
S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Boudin
H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Ndiaye
Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Rouillé
L.Rouillé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Yobé
L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Beghin
G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Artur Zakharyan
Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ntumi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ntumi
M.Ntumi#29
M.Ntumi
M.Ntumi#4
M.Ntumi#17
M.Ntumi
M.Ntumi#11
M.Ntumi
M.Ntumi#15

Valenciennes

Sơ đồ 4-3-3
12424286729111810

Đội hình xuất phát

J.Louchet
J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Abu
D.Abu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Landre
L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Thomas
R.Thomas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Wahib
A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Sissoko
S.Sissoko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Baghdadi
S.Baghdadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Coeff
A.Coeff#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Appuah
S.Appuah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G. Courtet
G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Ipiele
A.Ipiele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ipiele
A.Ipiele#20
A.Ipiele
A.Ipiele#22
A.Ipiele#26
A.Ipiele
A.Ipiele#8
A.Ipiele
A.Ipiele#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Briochin

SochauxSochaux2 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401349 · Home #10431 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin0 - 0DijonDijon
Match #4401341 · Home #33574 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 11, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.4 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4401212 · Home #30735 · Away #33574 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin0 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4395219 · Home #33574 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
GuingampGuingamp3 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4392716 · Home #10366 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4370810 · Home #11078 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin4 - 3St Pryve St HilaireSt Pryve St Hilaire
Match #4174959 · Home #33574 · Away #11599 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
BloisBlois1 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4174946 · Home #11894 · Away #33574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin3 - 2AvranchesAvranches
Match #4174944 · Home #33574 · Away #12839 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Saumur OLSaumur OL0 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4174935 · Home #16973 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valenciennes

ValenciennesValenciennes2 - 3FC RouenFC Rouen
Match #4401350 · Home #11432 · Away #10308 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401338 · Home #23334 · Away #11432 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 1Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
Match #4401210 · Home #11432 · Away #31682 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4395223 · Home #10434 · Away #11432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains1 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4389388 · Home #18209 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk2 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4386575 · Home #10342 · Away #11432 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FeigniesFeignies1 - 3ValenciennesValenciennes
Match #4386927 · Home #16376 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
SouthamptonSouthampton1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4379587 · Home #10182 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ValenciennesValenciennes1 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4373572 · Home #11432 · Away #14354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AubagneAubagne0 - 3ValenciennesValenciennes
Match #4189671 · Home #19116 · Away #11432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stade Briochin
#12#22#30#41#53#60#70
Valenciennes
#11#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K