F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs Valenciennes

Aubagne vs Valenciennes

Xem thông tin Aubagne vs Valenciennes tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 17/05/2025
Aubagne

Aubagne

0 - 3
Valenciennes

Valenciennes

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4189671
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốValenciennes
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
40Chỉ số 2560
79Chỉ số 2395
4Chỉ số 27
62Chỉ số 2459
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 3-4-3
1612241923453410915

Đội hình xuất phát

L.Lavallee
L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed·Nehari#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Karamoko
S.Karamoko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Mouton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Khetir
C.Khetir#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Benhattab
Y.Benhattab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Labe
S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lamine Djaballah#15 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lamine Djaballah#8
Lamine Djaballah#30
Lamine Djaballah
Lamine Djaballah#18
Lamine Djaballah#25
Lamine Djaballah#22

Valenciennes

Sơ đồ 3-4-3
11829121913221417333

Đội hình xuất phát

J.Louchet
J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Touré
O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Coeff
A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Dibassy
B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
L.Buades
L.Buades#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Moursou
J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Boissier
R.Boissier#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Sissoko
S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Kylian kouakou
Kylian kouakou#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basse
S.Basse#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Basse
S.Basse#15
S.Basse
S.Basse#9
S.Basse
S.Basse#8
S.Basse
S.Basse#23
S.Basse
S.Basse#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

NimesNimes2 - 4AubagneAubagne
Match #4189666 · Home #14051 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189653 · Home #19116 · Away #23334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AubagneAubagne6 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4189644 · Home #19116 · Away #10434 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
NancyNancy2 - 0AubagneAubagne
Match #4189641 · Home #10644 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4189626 · Home #19116 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 1AubagneAubagne
Match #4189622 · Home #11243 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 0AubagneAubagne
Match #4189602 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4189590 · Home #19116 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BoulogneBoulogne1 - 1AubagneAubagne
Match #4189581 · Home #11896 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 2DijonDijon
Match #4189572 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valenciennes

ValenciennesValenciennes3 - 4NancyNancy
Match #4189669 · Home #11432 · Away #10644 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4189660 · Home #71606 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1Le MansLe Mans
Match #4189651 · Home #11432 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189632 · Home #11432 · Away #14354 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 011 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4189619 · Home #10412 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 3BoulogneBoulogne
Match #4189615 · Home #11432 · Away #11896 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
DijonDijon2 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4189600 · Home #10384 · Away #11432 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
ValenciennesValenciennes1 - 0SochauxSochaux
Match #4189597 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
VillefrancheVillefranche0 - 2ValenciennesValenciennes
Match #4189586 · Home #16304 · Away #11432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 0Versailles 78Versailles 78
Match #4189579 · Home #11432 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#10#20#30#41#54#60#70
Valenciennes
#13#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K