F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs US Orléans

Aubagne vs US Orléans

Xem thông tin Aubagne vs US Orléans tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 03/05/2025
Aubagne

Aubagne

1 - 0
US Orléans

US Orléans

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4189653
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốUS Orléans
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2476
1Chỉ số 210
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 228
83Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 5-3-2
162312241931045934

Đội hình xuất phát

L.Lavallee
L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Mohamed·Nehari#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Karamoko
S.Karamoko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Benhattab
Y.Benhattab#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Khetir
C.Khetir#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Labe
S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Billal El Kaddouri#8
Billal El Kaddouri#30
Billal El Kaddouri#15
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#18
Billal El Kaddouri#25

US Orléans

Sơ đồ 5-3-2
122348341015111233

Đội hình xuất phát

V.Viot
V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Halby
J.Halby#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Marius Le Maitre#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Giraudon
J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Baudry
M.Baudry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Morgan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Goujon
L.Goujon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Berthier
G.Berthier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Testud
K.Testud#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Lallias#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Lallias#13
A. Lallias#16
A. Lallias
A. Lallias#14
A. Lallias
A. Lallias#6
A. Lallias
A. Lallias#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

AubagneAubagne6 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4189644 · Home #19116 · Away #10434 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
NancyNancy2 - 0AubagneAubagne
Match #4189641 · Home #10644 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4189626 · Home #19116 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 1AubagneAubagne
Match #4189622 · Home #11243 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 0AubagneAubagne
Match #4189602 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4189590 · Home #19116 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BoulogneBoulogne1 - 1AubagneAubagne
Match #4189581 · Home #11896 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 2DijonDijon
Match #4189572 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 1AubagneAubagne
Match #4189570 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 2VillefrancheVillefranche
Match #4189554 · Home #19116 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 1, 2, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của US Orléans

US OrléansUS Orléans1 - 5NancyNancy
Match #4189649 · Home #23334 · Away #10644 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico0 - 1US OrléansUS Orléans
Match #4189642 · Home #71606 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 2Le MansLe Mans
Match #4189630 · Home #23334 · Away #11243 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans0 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189612 · Home #23334 · Away #14354 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189601 · Home #10412 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 1BoulogneBoulogne
Match #4189595 · Home #23334 · Away #11896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
DijonDijon2 - 2US OrléansUS Orléans
Match #4189582 · Home #10384 · Away #23334 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
US OrléansUS Orléans4 - 2SochauxSochaux
Match #4189576 · Home #23334 · Away #10431 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
VillefrancheVillefranche2 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189568 · Home #16304 · Away #23334 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 2, 6, 8, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 3Versailles 78Versailles 78
Match #4189559 · Home #23334 · Away #18757 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#11#21#30#41#54#60#70
US Orléans
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K