F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUS Orléans vs Le Mans

US Orléans vs Le Mans

Xem thông tin US Orléans vs Le Mans tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 12/04/2025
US Orléans

US Orléans

1 - 2
Le Mans

Le Mans

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4189630
Thống kê

Thống kê trận đấu

US OrléansChỉ sốLe Mans
67Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 224
50Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
4Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

US Orléans

Sơ đồ 5-3-2
12221834152810911

Đội hình xuất phát

V.Viot
V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Halby
J.Halby#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Theresin
V.Theresin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Giraudon
J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Baudry
M.Baudry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Morgan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Goujon
L.Goujon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.DaSilva
F.DaSilva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.E.Khoumisti
F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Berthier
G.Berthier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Berthier
G.Berthier#6
G.Berthier
G.Berthier#12
G.Berthier
G.Berthier#20
G.Berthier#33
G.Berthier
G.Berthier#7

Le Mans

Sơ đồ 5-3-2
16342117536827915

Đội hình xuất phát

N.Kocik
N.Kocik#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Matumona#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Eyoum
T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Yohou
S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Voyer
H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Burlet
V.Burlet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A·Lauray
A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Rossignol
M.Rossignol#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Rabillard
A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.LambLuth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.LambLuth
A.LambLuth#33
A.LambLuth
A.LambLuth#25
A.LambLuth#18
A.LambLuth
A.LambLuth#26
A.LambLuth
A.LambLuth#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của US Orléans

US OrléansUS Orléans0 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189612 · Home #23334 · Away #14354 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189601 · Home #10412 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 1BoulogneBoulogne
Match #4189595 · Home #23334 · Away #11896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
DijonDijon2 - 2US OrléansUS Orléans
Match #4189582 · Home #10384 · Away #23334 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
US OrléansUS Orléans4 - 2SochauxSochaux
Match #4189576 · Home #23334 · Away #10431 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
VillefrancheVillefranche2 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189568 · Home #16304 · Away #23334 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 2, 6, 8, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 3Versailles 78Versailles 78
Match #4189559 · Home #23334 · Away #18757 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 2US OrléansUS Orléans
Match #4189545 · Home #20968 · Away #23334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 3FC RouenFC Rouen
Match #4189542 · Home #23334 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes1 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4189534 · Home #11432 · Away #23334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Le Mans

Le MansLe Mans1 - 1AubagneAubagne
Match #4189622 · Home #11243 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
NancyNancy2 - 0Le MansLe Mans
Match #4189610 · Home #10644 · Away #11243 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4189605 · Home #11243 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Le MansLe Mans2 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4189592 · Home #11243 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Le MansLe Mans2 - 1Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189573 · Home #11243 · Away #14354 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 1Le MansLe Mans
Match #4189566 · Home #10412 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 0BoulogneBoulogne
Match #4189556 · Home #11243 · Away #11896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
DijonDijon0 - 5Le MansLe Mans
Match #4189546 · Home #10384 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 5, 0, 1, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans0 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4266182 · Home #11243 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 1SochauxSochaux
Match #4189539 · Home #11243 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

US Orléans
#11#20#30#43#54#60#70
Le Mans
#12#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K