F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLe Mans vs Aubagne

Le Mans vs Aubagne

Xem thông tin Le Mans vs Aubagne tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 05/04/2025
Le Mans

Le Mans

1 - 1
Aubagne

Aubagne

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4189622
Thống kê

Thống kê trận đấu

Le MansChỉ sốAubagne
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
87Chỉ số 2374
64Chỉ số 2434
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Le Mans

Sơ đồ 5-3-2
16342117533368915

Đội hình xuất phát

N.Kocik
N.Kocik#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Matumona#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Eyoum
T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Yohou
S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Voyer
H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Burlet
V.Burlet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Bernardeau
G.Bernardeau#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A·Lauray
A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Rabillard
A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.LambLuth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.LambLuth
A.LambLuth#26
A.LambLuth
A.LambLuth#25
A.LambLuth
A.LambLuth#27
A.LambLuth
A.LambLuth#29
A.LambLuth#24

Aubagne

Sơ đồ 5-3-2
16231224193564934

Đội hình xuất phát

L.Lavallee
L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Mohamed·Nehari#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Karamoko
S.Karamoko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Tafni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Khetir
C.Khetir#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Labe
S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Billal El Kaddouri#8
Billal El Kaddouri#25
Billal El Kaddouri#30
Billal El Kaddouri#27
Billal El Kaddouri#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Le Mans

NancyNancy2 - 0Le MansLe Mans
Match #4189610 · Home #10644 · Away #11243 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4189605 · Home #11243 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Le MansLe Mans2 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4189592 · Home #11243 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Le MansLe Mans2 - 1Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189573 · Home #11243 · Away #14354 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 1Le MansLe Mans
Match #4189566 · Home #10412 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 0BoulogneBoulogne
Match #4189556 · Home #11243 · Away #11896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
DijonDijon0 - 5Le MansLe Mans
Match #4189546 · Home #10384 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 5, 0, 1, 0, 0, 0]
Le MansLe Mans0 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4266182 · Home #11243 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Le MansLe Mans1 - 1SochauxSochaux
Match #4189539 · Home #11243 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
VillefrancheVillefranche0 - 3Le MansLe Mans
Match #4189531 · Home #16304 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 0AubagneAubagne
Match #4189602 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4189590 · Home #19116 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BoulogneBoulogne1 - 1AubagneAubagne
Match #4189581 · Home #11896 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 2DijonDijon
Match #4189572 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 1AubagneAubagne
Match #4189570 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 2VillefrancheVillefranche
Match #4189554 · Home #19116 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 1, 2, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Versailles 78Versailles 782 - 0AubagneAubagne
Match #4189548 · Home #18757 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AubagneAubagne0 - 2ConcarneauConcarneau
Match #4189536 · Home #19116 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen0 - 1AubagneAubagne
Match #4189533 · Home #10308 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne2 - 0NimesNimes
Match #4189518 · Home #19116 · Away #14051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Le Mans
#11#21#30#42#510#60#70
Aubagne
#11#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K