F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Rzeszow vs Odra Opole

Stal Rzeszow vs Odra Opole

Xem thông tin Stal Rzeszow vs Odra Opole tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 17:00 ngày 06/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
17:00 ngày 06/04/2026
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

0 - 1
Odra Opole

Odra Opole

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu06/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4353094
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal RzeszowChỉ sốOdra Opole
78Chỉ số 2451
138Chỉ số 23103
11Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
123937720731461017

Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi
S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marcin kaczor
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vladislav krasovskiy
vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kucharski
kucharski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Thill
S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Junior jonathan
Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Slawinski
O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

O.Slawinski
O.Slawinski#18
O.Slawinski
O.Slawinski#4
O.Slawinski
O.Slawinski#24
O.Slawinski
O.Slawinski#9
O.Slawinski#42
O.Slawinski
O.Slawinski#21
O.Slawinski#6
O.Slawinski
O.Slawinski#91
O.Slawinski#50

Odra Opole

Sơ đồ 4-2-3-1
30223262513161118432

Đội hình xuất phát

A.Haluch
A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Spychała
M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.Piroch
J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Kendzia
F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Palacz
K.Palacz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Purzycki
A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Liber
A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Perez
J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Chrzanowski
A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Feliks
M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Feliks
M.Feliks#7
M.Feliks
M.Feliks#23
M.Feliks
M.Feliks#20
M.Feliks
M.Feliks#99
M.Feliks
M.Feliks#14
M.Feliks#6
M.Feliks
M.Feliks#33
M.Feliks
M.Feliks#70
M.Feliks#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Rakow CzestochowaRakow Czestochowa5 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4523412 · Home #25453 · Away #12904 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353076 · Home #19837 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4353058 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353037 · Home #18379 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353032 · Home #12904 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice4 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353021 · Home #25454 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow3 - 1Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4353015 · Home #12904 · Away #13965 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352999 · Home #16895 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 16, 0, 0]
Zaglebie SosnowiecZaglebie Sosnowiec3 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4492091 · Home #11479 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Radomiak RadomRadomiak Radom
Match #4486860 · Home #12904 · Away #14340 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odra Opole

FC Baník OstravaFC Baník Ostrava2 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4522949 · Home #10401 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353068 · Home #18188 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz1 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4353052 · Home #11525 · Away #18188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Odra OpoleOdra Opole
Match #4353040 · Home #19837 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole0 - 2Stal MielecStal Mielec
Match #4353029 · Home #18188 · Away #13306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw3 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4353023 · Home #10519 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4353016 · Home #21385 · Away #18188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 0Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4353001 · Home #18188 · Away #25850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4487082 · Home #11607 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole3 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4483804 · Home #18188 · Away #15074 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Rzeszow
#10#20#30#41#59#60#70
Odra Opole
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K