F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Stalowa Wola vs Arka Gdynia

Stal Stalowa Wola vs Arka Gdynia

Xem thông tin Stal Stalowa Wola vs Arka Gdynia tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 22:30 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
22:30 ngày 25/05/2025
Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

0 - 3
Arka Gdynia

Arka Gdynia

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4138924
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal Stalowa WolaChỉ sốArka Gdynia
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2442
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
66Chỉ số 2376
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Stalowa Wola

Sơ đồ 4-5-1
3355224230292418711

Đội hình xuất phát

M.Smylek
M.Smylek#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Oko
D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Banach
J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Furtak
L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B. Kukulowicz
B. Kukulowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Wojtkowski
K.Wojtkowski#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
marcel ruszel
marcel ruszel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Urban
D.Urban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
m.surzyn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Strózik
S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Strózik#17
S.Strózik
S.Strózik#77
S.Strózik
S.Strózik#39
S.Strózik#9
S.Strózik
S.Strózik#16
S.Strózik
S.Strózik#12
S.Strózik
S.Strózik#23
S.Strózik#8
S.Strózik
S.Strózik#10

Arka Gdynia

Sơ đồ 4-5-1
12231894118039359914

Đội hình xuất phát

J.Grobelny
J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Navarro
M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
enrique hermoso gomez
enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Celestine
J.Celestine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gojny
D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Kocyla
D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
z.petrovic
z.petrovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
F.Kocaba
F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Majchrzak
J.Majchrzak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Vitalucci
Vitalucci#13
Vitalucci
Vitalucci#9
Vitalucci
Vitalucci#29
Vitalucci
Vitalucci#27
Vitalucci
Vitalucci#16
Vitalucci
Vitalucci#8
Vitalucci
Vitalucci#31
Vitalucci
Vitalucci#32
Vitalucci
Vitalucci#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola

Wisla KrakowWisla Krakow5 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138918 · Home #10517 · Away #23279 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 5Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138906 · Home #23279 · Away #19837 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Polonia WarszawaPolonia Warszawa2 - 3Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138897 · Home #12092 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 1, 3, 3, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4138887 · Home #23279 · Away #11525 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138881 · Home #12904 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 3Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138869 · Home #11607 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138863 · Home #23279 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock2 - 1Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138855 · Home #11345 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola3 - 3Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138844 · Home #23279 · Away #10520 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin1 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4307857 · Home #19577 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arka Gdynia

Arka GdyniaArka Gdynia2 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4138910 · Home #14634 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock1 - 0Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138909 · Home #11345 · Away #14634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 1Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138892 · Home #14634 · Away #10520 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138885 · Home #25850 · Away #14634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia1 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4138874 · Home #14634 · Away #18188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 2Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138865 · Home #16895 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia3 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138856 · Home #14634 · Away #16700 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138848 · Home #23811 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 0Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138838 · Home #14634 · Away #18379 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138831 · Home #10284 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Stalowa Wola
#10#20#30#43#54#60#70
Arka Gdynia
#13#23#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K