F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStara Lubovna vs MSK Puchov

Stara Lubovna vs MSK Puchov

Xem thông tin Stara Lubovna vs MSK Puchov tại Slovak 2.Liga, bắt đầu lúc 21:30 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak 2.LigaSlovak 2.Liga
21:30 ngày 25/04/2025
Stara Lubovna

Stara Lubovna

0 - 3
MSK Puchov

MSK Puchov

Giải đấuSlovak 2.Liga
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4180732
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stara LubovnaChỉ sốMSK Puchov
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
129Chỉ số 23121
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
84Chỉ số 2468
9Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Stara Lubovna

3729213310221420271630

Đội hình xuất phát

l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Brenkus
A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Halabrin
G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel·Jenat
Samuel·Jenat#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kousal
J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kramar
e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Okunola
L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Totka
M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Slančík
A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Slančík#99
A.Slančík#8
A.Slančík#5
A.Slančík#9
A.Slančík#11
A.Slančík#81

MSK Puchov

6223135111814161323

Đội hình xuất phát

M.Tandara
M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vavrus
S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stranak
D.Stranak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ovesny
Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej·Obšivan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mráz
P.Mráz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Martinek
N.Martinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kopičár
A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nicolas kapus#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Nicolas kapus#10
Nicolas kapus#2
Nicolas kapus
Nicolas kapus#24
Nicolas kapus
Nicolas kapus#1
Nicolas kapus#20
Nicolas kapus
Nicolas kapus#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tatran PresovTatran Presov
26203363
2
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable
26164652
3
Povazska BystricaPovazska Bystrica
26135844
4
Tatran LMTatran LM
26127743
5
MSK PuchovMSK Puchov
26116939
6
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
26107937
7
OFK MalzeniceOFK Malzenice
261041234
8
MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen
261041234
9
MSK Zilina BMSK Zilina B
26941331
10
FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin
26931430
11
FK PohronieFK Pohronie
26851329
12
Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B
26841428
13
Stara LubovnaStara Lubovna
26661424
14
HumenneHumenne
26581323
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stara Lubovna

Povazska BystricaPovazska Bystrica2 - 1Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180725 · Home #17882 · Away #17137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna2 - 0OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4180718 · Home #17137 · Away #57438 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
HumenneHumenne0 - 1Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180710 · Home #14894 · Away #17137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna0 - 1FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin
Match #4180689 · Home #17137 · Away #23669 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna2 - 2Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B
Match #4180703 · Home #17137 · Away #17203 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Tatran PresovTatran Presov1 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180699 · Home #19225 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka1 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180684 · Home #10262 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna2 - 3FK PohronieFK Pohronie
Match #4180675 · Home #17137 · Away #21094 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz0 - 2Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4284402 · Home #17328 · Away #17137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
HumenneHumenne1 - 3Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4283570 · Home #14894 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của MSK Puchov

OFK MalzeniceOFK Malzenice2 - 1MSK PuchovMSK Puchov
Match #4180726 · Home #57438 · Away #47464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
MSK PuchovMSK Puchov2 - 1Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B
Match #4180721 · Home #47464 · Away #17203 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin1 - 1MSK PuchovMSK Puchov
Match #4180713 · Home #23669 · Away #47464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
MSK PuchovMSK Puchov2 - 0FK PohronieFK Pohronie
Match #4180706 · Home #47464 · Away #21094 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
MSK Zilina BMSK Zilina B3 - 2MSK PuchovMSK Puchov
Match #4180701 · Home #21096 · Away #47464 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
MSK PuchovMSK Puchov2 - 2Tatran LMTatran LM
Match #4180691 · Home #47464 · Away #29105 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Povazska BystricaPovazska Bystrica4 - 0MSK PuchovMSK Puchov
Match #4180685 · Home #17882 · Away #47464 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
MSK PuchovMSK Puchov5 - 0HumenneHumenne
Match #4180676 · Home #47464 · Away #14894 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fomat MartinFomat Martin0 - 4MSK PuchovMSK Puchov
Match #4291312 · Home #30342 · Away #47464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 7, 0, 0]
Slavia KromerizSlavia Kromeriz2 - 3MSK PuchovMSK Puchov
Match #4283610 · Home #17646 · Away #47464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stara Lubovna
#10#20#30#43#57#60#70
MSK Puchov
#13#22#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K