F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuduva vs FK Riteriai

Suduva vs FK Riteriai

Xem thông tin Suduva vs FK Riteriai tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 23:30 ngày 20/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
23:30 ngày 20/07/2025
Suduva

Suduva

0 - 0
FK Riteriai

FK Riteriai

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu20/07/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4349032
Thống kê

Thống kê trận đấu

SuduvaChỉ sốFK Riteriai
84Chỉ số 2445
0Chỉ số 210
0Chỉ số 32
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2385
11Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
Lineup

Đội hình trận đấu

Suduva

Sơ đồ 4-4-2
314291551486709428

Đội hình xuất phát

I.Plukas
I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Beneta
M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Živanović
A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
z.baltrunas
z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frankline tangiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lawson
S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kota sakurai
kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.haidara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Sanokho
S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Petkevičius
N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Petkevičius#21
N.Petkevičius#77
N.Petkevičius
N.Petkevičius#97
N.Petkevičius#9
N.Petkevičius
N.Petkevičius#17
N.Petkevičius#11
N.Petkevičius#66
N.Petkevičius#87
N.Petkevičius
N.Petkevičius#13
N.Petkevičius
N.Petkevičius#88
N.Petkevičius
N.Petkevičius#12

FK Riteriai

Sơ đồ 4-4-2
33715063781028989

Đội hình xuất phát

A.Tuta
A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dedura
Dedura#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
matas latvys
matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
karamarko#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
l.fernandez
l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Sveistrys
Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
s.civilka
s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Acolatse#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Denilson#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Meinardas
Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Meinardas#19
Meinardas#37
Meinardas#17
Meinardas
Meinardas#47
Meinardas#11
Meinardas
Meinardas#35
Meinardas#13
Meinardas#92
Meinardas#21
Meinardas#30
Meinardas
Meinardas#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
29197364
2
HegelmannHegelmann
29182956
3
SuduvaSuduva
291311550
4
SiauliaiSiauliai
29137946
5
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
291210746
6
FK PanevezysFK Panevezys
291151338
7
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
291151338
8
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
29951532
9
FK RiteriaiFK Riteriai
29452017
10
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
29371916
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suduva

FK PanevezysFK Panevezys1 - 2SuduvaSuduva
Match #4349024 · Home #22042 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
HegelmannHegelmann0 - 2SuduvaSuduva
Match #4295173 · Home #30188 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 2SuduvaSuduva
Match #4295168 · Home #17604 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
SuduvaSuduva2 - 2FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4295162 · Home #14569 · Away #11886 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 0Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
Match #4295154 · Home #14569 · Away #24686 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
SuduvaSuduva4 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295152 · Home #14569 · Away #27298 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage1 - 3SuduvaSuduva
Match #4331838 · Home #23259 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai1 - 1SuduvaSuduva
Match #4295148 · Home #24217 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus0 - 3SuduvaSuduva
Match #4295139 · Home #27559 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai0 - 1SuduvaSuduva
Match #4295137 · Home #24215 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 7, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Riteriai

FK RiteriaiFK Riteriai0 - 2SiauliaiSiauliai
Match #4349025 · Home #27298 · Away #17604 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai1 - 5Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
Match #4349007 · Home #27298 · Away #24686 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 2DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
Match #4295169 · Home #27298 · Away #27559 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai2 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295167 · Home #24217 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai1 - 0SiauliaiSiauliai
Match #4295160 · Home #27298 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai1 - 2Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4295157 · Home #27298 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SuduvaSuduva4 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295152 · Home #14569 · Away #27298 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai2 - 4HegelmannHegelmann
Match #4295147 · Home #27298 · Away #30188 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys3 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295141 · Home #22042 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius2 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295134 · Home #11886 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suduva
#10#20#30#40#59#60#70
FK Riteriai
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K