F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuduva vs FK Riteriai

Suduva vs FK Riteriai

Xem thông tin Suduva vs FK Riteriai tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 20:30 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
20:30 ngày 01/06/2025
Suduva

Suduva

4 - 1
FK Riteriai

FK Riteriai

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4295152
Thống kê

Thống kê trận đấu

SuduvaChỉ sốFK Riteriai
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 21
35Chỉ số 2435
78Chỉ số 2361
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Suduva

Sơ đồ 3-5-2
12415514946872870

Đội hình xuất phát

giedrius zenkevicius
giedrius zenkevicius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Živanović
A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
z.baltrunas
z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
frankline tangiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Sanokho
S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
kota sakurai
kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Lawson
S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Sabo
A.Sabo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Petkevičius
N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
a.haidara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

a.haidara
a.haidara#88
a.haidara
a.haidara#31
a.haidara#66
a.haidara#11
a.haidara
a.haidara#17
a.haidara#9
a.haidara#21
a.haidara#77

FK Riteriai

Sơ đồ 5-3-2
3774521128818229

Đội hình xuất phát

artiom sankin#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
l.fernandez
l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
N.Hakansson
N.Hakansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
milanas rutkovskis
milanas rutkovskis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Stankevicius
N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Sajčić
L.Sajčić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Sveistrys
Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Mulahalilovic
B.Mulahalilovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
axel galita#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Meinardas
Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Meinardas#39
Meinardas
Meinardas#16
Meinardas#19
Meinardas
Meinardas#50
Meinardas
Meinardas#35
Meinardas#13
Meinardas
Meinardas#10
Meinardas#92
Meinardas#21
Meinardas
Meinardas#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
29197364
2
HegelmannHegelmann
29182956
3
SuduvaSuduva
291311550
4
SiauliaiSiauliai
29137946
5
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
291210746
6
FK PanevezysFK Panevezys
291151338
7
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
291151338
8
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
29951532
9
FK RiteriaiFK Riteriai
29452017
10
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
29371916
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suduva

FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage1 - 3SuduvaSuduva
Match #4331838 · Home #23259 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai1 - 1SuduvaSuduva
Match #4295148 · Home #24217 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus0 - 3SuduvaSuduva
Match #4295139 · Home #27559 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai0 - 1SuduvaSuduva
Match #4295137 · Home #24215 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 7, 3, 0, 0]
FK REO LT VilniusFK REO LT Vilnius0 - 4SuduvaSuduva
Match #4326391 · Home #12046 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 0FK PanevezysFK Panevezys
Match #4295132 · Home #14569 · Away #22042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SuduvaSuduva4 - 0HegelmannHegelmann
Match #4295128 · Home #14569 · Away #30188 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 1SiauliaiSiauliai
Match #4295121 · Home #14569 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 0SuduvaSuduva
Match #4295118 · Home #11886 · Away #14569 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris0 - 0SuduvaSuduva
Match #4295112 · Home #24686 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Riteriai

FK RiteriaiFK Riteriai2 - 4HegelmannHegelmann
Match #4295147 · Home #27298 · Away #30188 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys3 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295141 · Home #22042 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius2 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295134 · Home #11886 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris3 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295133 · Home #24686 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai1 - 2SiauliaiSiauliai
Match #4324180 · Home #27298 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus1 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295126 · Home #27559 · Away #27298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 1Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4295120 · Home #27298 · Away #24217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 2FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295116 · Home #17604 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai1 - 3FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295111 · Home #24215 · Away #27298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai3 - 1FK PanevezysFK Panevezys
Match #4295105 · Home #27298 · Away #22042 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suduva
#14#23#30#41#55#60#70
FK Riteriai
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K