F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuduva vs Hegelmann

Suduva vs Hegelmann

Xem thông tin Suduva vs Hegelmann tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 22:25 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
22:25 ngày 27/04/2025
Suduva

Suduva

4 - 0
Hegelmann

Hegelmann

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam22:25
Mã trận đấu4295128
Thống kê

Thống kê trận đấu

SuduvaChỉ sốHegelmann
34Chỉ số 2423
7Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
65Chỉ số 2370
1Chỉ số 81
6Chỉ số 22
7Chỉ số 211
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Suduva

Sơ đồ 4-4-2
1248152914136702894

Đội hình xuất phát

giedrius zenkevicius
giedrius zenkevicius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lawson
S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Živanović
A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Beneta
M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frankline tangiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kota sakurai
kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.haidara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Petkevičius
N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Sanokho
S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Sanokho
S.Sanokho#31
S.Sanokho#21
S.Sanokho
S.Sanokho#7
S.Sanokho#66
S.Sanokho#77
S.Sanokho
S.Sanokho#97
S.Sanokho#9
S.Sanokho
S.Sanokho#17

Hegelmann

Sơ đồ 4-4-2
229647715105214514

Đội hình xuất phát

a.brazinskas
a.brazinskas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Upstas
K.Upstas#9 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
V.Armalas
V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Doric
N.Doric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Wesley#77 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Ribeiro
L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Popescu
P.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Antanavičius
D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Kausinis
E.Kausinis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Shchedryi
A.Shchedryi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rasheed yusuf#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#1
Rasheed yusuf#98
Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#25
Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#19
Rasheed yusuf#27
Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#7
Rasheed yusuf#17
Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#39
Rasheed yusuf
Rasheed yusuf#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
29197364
2
HegelmannHegelmann
29182956
3
SuduvaSuduva
291311550
4
SiauliaiSiauliai
29137946
5
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
291210746
6
FK PanevezysFK Panevezys
291151338
7
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
291151338
8
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
29951532
9
FK RiteriaiFK Riteriai
29452017
10
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
29371916
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suduva

SuduvaSuduva1 - 1SiauliaiSiauliai
Match #4295121 · Home #14569 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 0SuduvaSuduva
Match #4295118 · Home #11886 · Away #14569 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris0 - 0SuduvaSuduva
Match #4295112 · Home #24686 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
Match #4295104 · Home #14569 · Away #27559 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4295099 · Home #14569 · Away #24217 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys2 - 0SuduvaSuduva
Match #4295097 · Home #22042 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4295093 · Home #14569 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai3 - 4SuduvaSuduva
Match #4292156 · Home #27298 · Away #14569 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290719 · Home #14569 · Away #30028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4287932 · Home #14569 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hegelmann

HegelmannHegelmann2 - 1FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4295123 · Home #30188 · Away #11886 · Status #8 · H [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris3 - 1HegelmannHegelmann
Match #4295115 · Home #24686 · Away #30188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HegelmannHegelmann3 - 2DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
Match #4295113 · Home #30188 · Away #27559 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 2HegelmannHegelmann
Match #4295107 · Home #24217 · Away #30188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 12, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295101 · Home #30188 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HegelmannHegelmann1 - 0SiauliaiSiauliai
Match #4295095 · Home #30188 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 1FK PanevezysFK Panevezys
Match #4295092 · Home #30188 · Away #22042 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai2 - 0HegelmannHegelmann
Match #4292152 · Home #24215 · Away #30188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
HegelmannHegelmann4 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290722 · Home #30188 · Away #25763 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4286709 · Home #30188 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suduva
#14#24#30#42#56#60#70
Hegelmann
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K