F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSydney FC vs Melbourne Victory

Sydney FC vs Melbourne Victory

Xem thông tin Sydney FC vs Melbourne Victory tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:35 ngày 22/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:35 ngày 22/11/2025
Sydney FC

Sydney FC

3 - 0
Melbourne Victory

Melbourne Victory

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu22/11/2025
Giờ Việt Nam15:35
Mã trận đấu4426566
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sydney FCChỉ sốMelbourne Victory
6Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
78Chỉ số 2387
33Chỉ số 2436
Lineup

Đội hình trận đấu

Sydney FC

Sơ đồ 4-4-2
1223325161036243597

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Tisserand
M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Grant
A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.King
J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lolley
J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Youlley
R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Okon
P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Toure
A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Campuzano
V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Quispe
P.Quispe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Quispe
P.Quispe#13
P.Quispe
P.Quispe#4
P.Quispe
P.Quispe#1
P.Quispe
P.Quispe#8
P.Quispe
P.Quispe#41
P.Quispe
P.Quispe#20
P.Quispe
P.Quispe#11

Melbourne Victory

Sơ đồ 4-4-1-1
2516214223810146419

Đội hình xuất phát

J.Duncan
J.Duncan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Inserra
J.Inserra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Miranda
R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Jackson
L.Jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Davidson
J.Davidson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Jelacic
K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Valadon
J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Genreau
D.Genreau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Grimaldi
M.Grimaldi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Mata
J. Mata#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J.Reec
J.Reec#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Reec
J.Reec#40
J.Reec
J.Reec#27
J.Reec
J.Reec#15
J.Reec
J.Reec#22
J.Reec
J.Reec#11
J.Reec
J.Reec#34
J.Reec
J.Reec#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Melbourne VictoryMelbourne Victory2 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179778 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179744 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4001585 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory3 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4001551 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4001509 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #3791468 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 2Sydney FCSydney FC
Match #3791578 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #3791410 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 4Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #3655172 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory2 - 2Sydney FCSydney FC
Match #3655050 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Sydney FCSydney FC2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426562 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 4Sydney FCSydney FC
Match #4426554 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 0Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426548 · Home #12976 · Away #16230 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4425579 · Home #15569 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4406957 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 1, 1] · A [1, 0, 0, 3, 7, 1, 3]
Sydney United 58 FCSydney United 58 FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4397335 · Home #24237 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Western United FCWestern United FC0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4379150 · Home #28213 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 1WrexhamWrexham
Match #4371804 · Home #12976 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City5 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4179857 · Home #25145 · Away #12976 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Western United FCWestern United FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179854 · Home #28213 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Melbourne Victory

Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 2Melbourne CityMelbourne City
Match #4426561 · Home #13967 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426552 · Home #15411 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets5 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426545 · Home #16714 · Away #13967 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4425582 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory3 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4431559 · Home #13967 · Away #15411 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4429668 · Home #13967 · Away #15411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Northcote CityNorthcote City1 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4414404 · Home #26152 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Hume CityHume City0 - 5Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4400734 · Home #26048 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Olympic Kingsway SCOlympic Kingsway SC3 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4379153 · Home #22026 · Away #13967 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 4, 0] · A [3, 2, 1, 4, 7, 3, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 3WrexhamWrexham
Match #4370866 · Home #13967 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sydney FC
#13#20#30#41#56#60#70
Melbourne Victory
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K