F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTamworth vs Rochdale

Tamworth vs Rochdale

Xem thông tin Tamworth vs Rochdale tại English National League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 26/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English National LeagueEnglish National League
02:45 ngày 26/02/2025
Tamworth

Tamworth

1 - 1
Rochdale

Rochdale

Giải đấuEnglish National League
Ngày thi đấu26/02/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4164959
Thống kê

Thống kê trận đấu

TamworthChỉ sốRochdale
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
50Chỉ số 2493
0Chỉ số 211
2Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Tamworth

4139335726311520

Đội hình xuất phát

T.Tonks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.mollettcockerill#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Crompton
B.Crompton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Finn
K.Finn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hollis
H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Maher
R.Maher#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.morrison#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan tshikuna#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

nathan tshikuna#28
nathan tshikuna
nathan tshikuna#37
nathan tshikuna
nathan tshikuna#34
nathan tshikuna#8
nathan tshikuna#19
nathan tshikuna#22
nathan tshikuna#18

Rochdale

4014151830482331326

Đội hình xuất phát

I.Henderson
I.Henderson#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ayinde
L.Ayinde#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
buyabu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.East
R.East#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gilmour
H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gordon
K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.beckwith
s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hogan
l.hogan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

l.hogan
l.hogan#0
l.hogan
l.hogan#10
l.hogan
l.hogan#9
l.hogan
l.hogan#21
l.hogan
l.hogan#16
l.hogan
l.hogan#31
l.hogan
l.hogan#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarnetBarnet
463196102
2
York CityYork City
46299896
3
Forest Green RoversForest Green Rovers
462217783
4
RochdaleRochdale
4621111474
5
Oldham AthleticOldham Athletic
4619161173
6
Halifax TownHalifax Town
4619131470
7
Southend UnitedSouthend United
4617171268
8
GatesheadGateshead
4619101767
9
AltrinchamAltrincham
4617131664
10
TamworthTamworth
4617131664
11
Hartlepool UnitedHartlepool United
4614181460
12
Sutton UnitedSutton United
4615151660
13
EastleighEastleigh
4614171559
14
Solihull MoorsSolihull Moors
4616102058
15
WokingWoking
4613191458
16
Aldershot TownAldershot Town
4614151757
17
Braintree TownBraintree Town
4615112056
18
Yeovil TownYeovil Town
4615112056
19
Boston UnitedBoston United
4615102155
20
Wealdstone FCWealdstone FC
4613141953
21
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
4612161852
22
Maidenhead UnitedMaidenhead United
4614102252
23
AFC FyldeAFC Fylde
461172840
24
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
463133022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tamworth

TamworthTamworth1 - 1Southend UnitedSouthend United
Match #4165149 · Home #12019 · Away #11530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town2 - 1TamworthTamworth
Match #4165128 · Home #11841 · Away #12019 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
WokingWoking1 - 1TamworthTamworth
Match #4165102 · Home #16655 · Away #12019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hartlepool UnitedHartlepool United2 - 2TamworthTamworth
Match #4164979 · Home #10537 · Away #12019 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TamworthTamworth1 - 2Halifax TownHalifax Town
Match #4165076 · Home #12019 · Away #10733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC0 - 1TamworthTamworth
Match #4164770 · Home #18938 · Away #12019 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
TamworthTamworth0 - 1BarnetBarnet
Match #4165049 · Home #12019 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
TamworthTamworth0 - 2Middlesbrough U21Middlesbrough U21
Match #4231685 · Home #12019 · Away #32492 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Aldershot TownAldershot Town2 - 2TamworthTamworth
Match #4165013 · Home #12018 · Away #12019 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
TamworthTamworth2 - 1Leeds United U21Leeds United U21
Match #4231702 · Home #12019 · Away #33040 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rochdale

RochdaleRochdale0 - 4BarnetBarnet
Match #4165142 · Home #11528 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Halifax TownHalifax Town0 - 0RochdaleRochdale
Match #4165116 · Home #10733 · Away #11528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Southend UnitedSouthend United1 - 1RochdaleRochdale
Match #4165100 · Home #11530 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
RochdaleRochdale2 - 2Wolverhampton U21Wolverhampton U21
Match #4231660 · Home #11528 · Away #31316 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 1] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 4]
RochdaleRochdale0 - 0Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
Match #4165070 · Home #11528 · Away #10732 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
RochdaleRochdale0 - 1Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4164735 · Home #11528 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WorthingWorthing1 - 2RochdaleRochdale
Match #4279682 · Home #13141 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
RochdaleRochdale4 - 0Yeovil TownYeovil Town
Match #4165029 · Home #11528 · Away #11841 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RochdaleRochdale2 - 0Stoke City U21Stoke City U21
Match #4231667 · Home #11528 · Away #31200 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 0RochdaleRochdale
Match #4164993 · Home #10734 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tamworth
#11#21#30#42#56#60#70
Rochdale
#11#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K