F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThailand vs Turkmenistan

Thailand vs Turkmenistan

Xem thông tin Thailand vs Turkmenistan tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 19:30 ngày 31/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
19:30 ngày 31/03/2026
Thailand

Thailand

2 - 1
Turkmenistan

Turkmenistan

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu31/03/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4251536
Thống kê

Thống kê trận đấu

ThailandChỉ sốTurkmenistan
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
3Chỉ số 36
98Chỉ số 2447
6Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 224
142Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Thailand

Sơ đồ 3-4-2-1
116514213191218119

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kaman
K.Kaman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Khemdee
J.Khemdee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Bihr
M.Bihr#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Bureerat
S.Bureerat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Bunmathan
T.Bunmathan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Suengchitthawon
T.Suengchitthawon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Mickelson
N.Mickelson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Songkrasin
C.Songkrasin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
A.Yodsangwal
A.Yodsangwal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Chaided
S.Chaided#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Chaided
S.Chaided#15
S.Chaided
S.Chaided#17
S.Chaided
S.Chaided#20
S.Chaided
S.Chaided#8
S.Chaided
S.Chaided#10
S.Chaided
S.Chaided#23
S.Chaided
S.Chaided#22
S.Chaided
S.Chaided#13
S.Chaided
S.Chaided#7
S.Chaided
S.Chaided#4
S.Chaided
S.Chaided#2
S.Chaided
S.Chaided#6

Turkmenistan

Sơ đồ 5-4-1
221254220101417713

Đội hình xuất phát

R.Charyyev
R.Charyyev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mammedow
Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Bashimov
A.Bashimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Saparov
M.Saparov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Annaguliyev
G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
a.sapargulyyev
a.sapargulyyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.Tagayev
E.Tagayev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Teymur·Charyyev
Teymur·Charyyev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Beknazarov
M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.hydyrow
s.hydyrow#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Titov
M.Titov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Titov
M.Titov#1
M.Titov
M.Titov#3
M.Titov
M.Titov#19
M.Titov
M.Titov#15
M.Titov#21
M.Titov
M.Titov#8
M.Titov
M.Titov#11
M.Titov#9
M.Titov#16
M.Titov#6
M.Titov
M.Titov#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thailand

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Turkmenistan

TurkmenistanTurkmenistan3 - 1Chinese TaipeiChinese Taipei
Match #4251514 · Home #12067 · Away #19245 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan2 - 1Sri LankaSri Lanka
Match #4251496 · Home #12067 · Away #13366 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Sri LankaSri Lanka1 - 0TurkmenistanTurkmenistan
Match #4251524 · Home #13366 · Away #12067 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan1 - 2OmanOman
Match #4413503 · Home #12067 · Away #12258 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 14, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan1 - 2UzbekistanUzbekistan
Match #4413502 · Home #12067 · Away #10582 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 4, 0, 0]
KyrgyzstanKyrgyzstan1 - 1TurkmenistanTurkmenistan
Match #4413499 · Home #14386 · Away #12067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan3 - 1ThailandThailand
Match #4251547 · Home #12067 · Away #11085 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Chinese TaipeiChinese Taipei1 - 2TurkmenistanTurkmenistan
Match #4251558 · Home #19245 · Away #12067 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
TurkmenistanTurkmenistan0 - 0Hong KongHong Kong
Match #4036344 · Home #12067 · Away #11086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UzbekistanUzbekistan3 - 1TurkmenistanTurkmenistan
Match #4036341 · Home #10582 · Away #12067 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Thailand
#12#21#30#43#58#60#70
Turkmenistan
#11#20#30#46#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K