F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Colwyn Bay

The New Saints vs Colwyn Bay

Xem thông tin The New Saints vs Colwyn Bay tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 14/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
02:45 ngày 14/01/2026
The New Saints

The New Saints

1 - 0
Colwyn Bay

Colwyn Bay

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu14/01/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4377246
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốColwyn Bay
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
80Chỉ số 2520
2Chỉ số 30
84Chỉ số 2426
3Chỉ số 211
6Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

6148422117315718

Đội hình xuất phát

J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davies
D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marshall
J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farrell
E.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josh·Daniels
Josh·Daniels#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Holden
R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Holden#9
R.Holden
R.Holden#11
R.Holden
R.Holden#12
R.Holden
R.Holden#16
R.Holden
R.Holden#36
R.Holden#38
R.Holden
R.Holden#28

Colwyn Bay

1417923624411520

Đội hình xuất phát

A. Williams
A. Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rhys williams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cumming#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davies
j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Edwards
A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Hughes
G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Peate
N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Williams
A.Williams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Williams
A.Williams#22
A.Williams
A.Williams#25
A.Williams#27
A.Williams#45
A.Williams#8
A.Williams#19
A.Williams
A.Williams#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

The New SaintsThe New Saints2 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4377233 · Home #11631 · Away #12252 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC3 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4377238 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377224 · Home #13562 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1LlandudnoLlandudno
Match #4452811 · Home #11631 · Away #28737 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4377218 · Home #11631 · Away #10507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4450241 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377212 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 3Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4377206 · Home #11631 · Away #13658 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4442734 · Home #11631 · Away #10507 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County2 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377204 · Home #10509 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Colwyn Bay

Colwyn BayColwyn Bay1 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377239 · Home #21622 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon1 - 2Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377234 · Home #10507 · Away #21622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Pontypridd TownPontypridd Town0 - 3Colwyn BayColwyn Bay
Match #4461418 · Home #16446 · Away #21622 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377227 · Home #11385 · Away #21622 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay5 - 4Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377221 · Home #21622 · Away #30617 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
CarmarthenCarmarthen1 - 3Colwyn BayColwyn Bay
Match #4450254 · Home #11444 · Away #21622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County1 - 0Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377214 · Home #10509 · Away #21622 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay3 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377210 · Home #21622 · Away #24000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay1 - 4Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377202 · Home #21622 · Away #26177 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC0 - 2Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377196 · Home #13562 · Away #21622 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#11#21#30#42#56#60#70
Colwyn Bay
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K