F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFlint Town vs The New Saints

Flint Town vs The New Saints

Xem thông tin Flint Town vs The New Saints tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
02:45 ngày 15/11/2025
Flint Town

Flint Town

0 - 3
The New Saints

The New Saints

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4377212
Thống kê

Thống kê trận đấu

Flint TownChỉ sốThe New Saints
73Chỉ số 23113
44Chỉ số 2454
4Chỉ số 27
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Flint Town

101495171811836

Đội hình xuất phát

B.Wynne
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack Flint
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana
s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elliott Reeves
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mudimu
A.Mudimu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes
ben hughes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thorn
j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.thorn#13
j.thorn#16
j.thorn#26
j.thorn#22
j.thorn#14
j.thorn
j.thorn#34
j.thorn#15

The New Saints

61148194223161017

Đội hình xuất phát

J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Clark
B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davies
D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marshall
J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Williams#9
J.Williams
J.Williams#5
J.Williams#41
J.Williams#38
J.Williams
J.Williams#24
J.Williams
J.Williams#7
J.Williams
J.Williams#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

The New SaintsThe New Saints4 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377168 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 0Flint TownFlint Town
Match #4143431 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #4143363 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 1Flint TownFlint Town
Match #4168139 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 8The New SaintsThe New Saints
Match #3764625 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 1, 8, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 2Flint TownFlint Town
Match #3764678 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints7 - 0Flint TownFlint Town
Match #3703632 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [7, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #3701178 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #3577103 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 8, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 0Flint TownFlint Town
Match #3577071 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Flint Town

Barry Town UnitedBarry Town United0 - 0Flint TownFlint Town
Match #4377208 · Home #26177 · Away #22118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Flint TownFlint Town3 - 4Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377203 · Home #22118 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University4 - 1Flint TownFlint Town
Match #4377197 · Home #13658 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Bow StreetBow Street0 - 3Flint TownFlint Town
Match #4442415 · Home #23053 · Away #22118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Flint TownFlint Town4 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377191 · Home #22118 · Away #24000 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 1Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377184 · Home #22118 · Away #21622 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County3 - 1Flint TownFlint Town
Match #4377179 · Home #10509 · Away #22118 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Flint TownFlint Town2 - 1Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4377172 · Home #22118 · Away #13562 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377168 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 0Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377160 · Home #22118 · Away #26177 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

The New SaintsThe New Saints2 - 3Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4377206 · Home #11631 · Away #13658 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4442734 · Home #11631 · Away #10507 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County2 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377204 · Home #10509 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 12, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #4377193 · Home #24000 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Mold AlexandraMold Alexandra1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4442429 · Home #16350 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377192 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377183 · Home #10507 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 0Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377180 · Home #11631 · Away #26177 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377169 · Home #12252 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377168 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Flint Town
#10#20#30#43#54#60#70
The New Saints
#13#22#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K