F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Pen-y-Bont FC

The New Saints vs Pen-y-Bont FC

Xem thông tin The New Saints vs Pen-y-Bont FC tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 23:15 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
23:15 ngày 11/10/2025
The New Saints

The New Saints

6 - 2
Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FC

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4377192
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốPen-y-Bont FC
61Chỉ số 2539
59Chỉ số 2452
106Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
6Chỉ số 228
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
10Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

614819221171037416

Đội hình xuất phát

J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Clark
B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davies
D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jefferies
I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.McGahey#9
H.McGahey
H.McGahey#11
H.McGahey
H.McGahey#12
H.McGahey
H.McGahey#3
H.McGahey
H.McGahey#36
H.McGahey
H.McGahey#24
H.McGahey#38

Pen-y-Bont FC

512110629430397

Đội hình xuất phát

J.Woodiwiss
J.Woodiwiss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baker
a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James Crole
James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.davies
m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Little
M.Little#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.owen
k.owen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Venables
C.Venables#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.nathanwood
d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

d.nathanwood#59
d.nathanwood
d.nathanwood#18
d.nathanwood#14
d.nathanwood#72
d.nathanwood#17
d.nathanwood#56
d.nathanwood#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377126 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4275626 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4275592 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4143456 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4143398 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #3949521 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #3949472 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #3877769 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #3878902 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 1Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #3877752 · Home #11631 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

CaernarfonCaernarfon1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377183 · Home #10507 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 0Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377180 · Home #11631 · Away #26177 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377169 · Home #12252 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377168 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377158 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377156 · Home #11631 · Away #24000 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4401800 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4377148 · Home #11631 · Away #10509 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United0 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4377139 · Home #26177 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4377136 · Home #21622 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 1Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4377186 · Home #30617 · Away #10509 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC0 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377175 · Home #13562 · Away #30617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0Colwyn BayColwyn Bay
Match #4377173 · Home #30617 · Away #21622 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University0 - 4Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377164 · Home #13658 · Away #30617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon1 - 2Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377159 · Home #10507 · Away #30617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC5 - 0Flint TownFlint Town
Match #4377155 · Home #30617 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 2Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4401803 · Home #30617 · Away #13562 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 3] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 4]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.0 - 0Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377145 · Home #12252 · Away #30617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4377143 · Home #30617 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC2 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377137 · Home #30617 · Away #24000 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#16#23#30#42#56#60#70
Pen-y-Bont FC
#12#20#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K