F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Flint Town

The New Saints vs Flint Town

Xem thông tin The New Saints vs Flint Town tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 24/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
01:45 ngày 24/09/2025
The New Saints

The New Saints

4 - 2
Flint Town

Flint Town

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu24/09/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4377168
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốFlint Town
0Chỉ số 40
150Chỉ số 2395
8Chỉ số 227
65Chỉ số 2535
12Chỉ số 218
1Chỉ số 31
78Chỉ số 2455
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

816194221610141728

Đội hình xuất phát

R.Brobbell
R.Brobbell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Clark
B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davies
D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wilson
B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Wilson
B.Wilson#77
B.Wilson#2
B.Wilson#38
B.Wilson
B.Wilson#24
B.Wilson#9
B.Wilson
B.Wilson#64
B.Wilson
B.Wilson#36

Flint Town

131581118574610

Đội hình xuất phát

Jack Flint
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael burke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel Davies#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben hughes
ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh jones#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.owen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fofana
s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thorn
j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wynne
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Wynne#13
B.Wynne#26
B.Wynne#41
B.Wynne
B.Wynne#17
B.Wynne
B.Wynne#9
B.Wynne
B.Wynne#34
B.Wynne#54
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

The New SaintsThe New Saints5 - 0Flint TownFlint Town
Match #4143431 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #4143363 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 1Flint TownFlint Town
Match #4168139 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 8The New SaintsThe New Saints
Match #3764625 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 1, 8, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 2Flint TownFlint Town
Match #3764678 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints7 - 0Flint TownFlint Town
Match #3703632 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [7, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #3701178 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #3577103 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 8, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 0Flint TownFlint Town
Match #3577071 · Home #11631 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 6The New SaintsThe New Saints
Match #3444518 · Home #22118 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [6, 5, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4377158 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377156 · Home #11631 · Away #24000 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4401800 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints5 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4377148 · Home #11631 · Away #10509 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United0 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4377139 · Home #26177 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4377136 · Home #21622 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints3 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4377132 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377126 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 3Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4377118 · Home #11631 · Away #13562 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints7 - 1Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton
Match #4355412 · Home #11631 · Away #11051 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Flint Town

Flint TownFlint Town0 - 0Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4377160 · Home #22118 · Away #26177 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC5 - 0Flint TownFlint Town
Match #4377155 · Home #30617 · Away #22118 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 5Flint TownFlint Town
Match #4377149 · Home #24000 · Away #22118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Flint TownFlint Town4 - 2Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
Match #4377141 · Home #22118 · Away #13658 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC3 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377138 · Home #11385 · Away #22118 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Flint TownFlint Town2 - 5CaernarfonCaernarfon
Match #4377129 · Home #22118 · Away #10507 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.1 - 1Flint TownFlint Town
Match #4377115 · Home #12252 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 2HolywellHolywell
Match #4355410 · Home #22118 · Away #30480 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 4Ilkeston TownIlkeston Town
Match #4387636 · Home #22118 · Away #28659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 0Avro FCAvro FC
Match #4380245 · Home #22118 · Away #52106 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#14#22#30#41#58#60#70
Flint Town
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K