F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Connahs Quay Nomads FC

The New Saints vs Connahs Quay Nomads FC

Xem thông tin The New Saints vs Connahs Quay Nomads FC tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 23/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
01:45 ngày 23/08/2025
The New Saints

The New Saints

3 - 0
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4377132
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 25
64Chỉ số 2460
158Chỉ số 2391
4Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

106819418161417281

Đội hình xuất phát

D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Clark
B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Holden
R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams
J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wilson
B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

N.Sheppard#26
N.Sheppard#38
N.Sheppard
N.Sheppard#15
N.Sheppard
N.Sheppard#36
N.Sheppard
N.Sheppard#22
N.Sheppard#9
N.Sheppard
N.Sheppard#11

Connahs Quay Nomads FC

1823225312142026111

Đội hình xuất phát

Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Poole
D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nash
B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Marriott
C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.franklin
h.franklin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.edwards
n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Cowan
D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bratley
c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kit Margetson
Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Kit Margetson
Kit Margetson#9
Kit Margetson#33
Kit Margetson#8
Kit Margetson#35
Kit Margetson#21
Kit Margetson
Kit Margetson#17
Kit Margetson
Kit Margetson#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4314306 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4143476 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4143369 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4109482 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4076611 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #4076595 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC0 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #3949532 · Home #11385 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints6 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3949409 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3983536 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints4 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #3877775 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4377126 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 3Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
Match #4377118 · Home #11631 · Away #13562 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints7 - 1Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton
Match #4355412 · Home #11631 · Away #11051 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4381004 · Home #18053 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Macclesfield TownMacclesfield Town2 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4386546 · Home #10572 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4380963 · Home #11631 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4345312 · Home #16049 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 6, 1, 1, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4345298 · Home #11631 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4357538 · Home #10508 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ayr UnitedAyr United1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4346146 · Home #21102 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC

Colwyn BayColwyn Bay1 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4377120 · Home #21622 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Ruthin Town FCRuthin Town FC0 - 9Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4388361 · Home #23148 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [9, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 2Vauxhall MotorsVauxhall Motors
Match #4388253 · Home #11385 · Away #12122 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Telford UnitedAFC Telford United6 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4387660 · Home #17775 · Away #11385 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Macclesfield TownMacclesfield Town2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4379877 · Home #10572 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton0 - 0Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4378500 · Home #11051 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC9 - 2Denbigh TownDenbigh Town
Match #4373437 · Home #11385 · Away #24466 · Status #8 · H [9, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC2 - 1Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.
Match #4369378 · Home #11385 · Away #10508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC5 - 2Mold AlexandraMold Alexandra
Match #4365184 · Home #11385 · Away #16350 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC1 - 6LlandudnoLlandudno
Match #4345443 · Home #11385 · Away #28737 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#13#22#30#42#54#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K