F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs FC Differdange 03

The New Saints vs FC Differdange 03

Xem thông tin The New Saints vs FC Differdange 03 tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 24/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 24/07/2025
The New Saints

The New Saints

0 - 1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu24/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4380963
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốFC Differdange 03
77Chỉ số 2439
4Chỉ số 228
63Chỉ số 2537
135Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

Sơ đồ 4-3-3
11216631410417288

Đội hình xuất phát

N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Godsmark-Ford
H.Godsmark-Ford#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Marshall
J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Redmond
D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wilson
B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Brobbell#26
R.Brobbell#2
R.Brobbell
R.Brobbell#5
R.Brobbell
R.Brobbell#15
R.Brobbell#24
R.Brobbell
R.Brobbell#18
R.Brobbell#30
R.Brobbell
R.Brobbell#64
R.Brobbell
R.Brobbell#11
R.Brobbell#9
R.Brobbell
R.Brobbell#27
R.Brobbell
R.Brobbell#19

FC Differdange 03

Sơ đồ 3-4-3
8445142555203210237

Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos
Luiz Felipe Ventura dos Santos#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.D'Anzico
K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Brusco
T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedouret
J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Franzoni
G.Franzoni#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Leandro
Leandro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Pinto
R.Pinto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Lempereur
D.Lempereur#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Abreu
A.Abreu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Hadji
S.Hadji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Adrien Boris Mfoumou
Adrien Boris Mfoumou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Adrien Boris Mfoumou
Adrien Boris Mfoumou#1
Adrien Boris Mfoumou#22
Adrien Boris Mfoumou#26
Adrien Boris Mfoumou#88
Adrien Boris Mfoumou
Adrien Boris Mfoumou#39
Adrien Boris Mfoumou#11
Adrien Boris Mfoumou#34
Adrien Boris Mfoumou#9
Adrien Boris Mfoumou#77
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4345312 · Home #16049 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 6, 1, 1, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4345298 · Home #11631 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4357538 · Home #10508 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ayr UnitedAyr United1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4346146 · Home #21102 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4341741 · Home #11001 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4314306 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4275638 · Home #10509 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4275628 · Home #11631 · Away #12252 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4275626 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University0 - 6The New SaintsThe New Saints
Match #4275619 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Differdange 03

FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346233 · Home #10530 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 2FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346605 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 1Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4343930 · Home #18053 · Away #22992 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1F91 DudelangeF91 Dudelange
Match #4334013 · Home #18053 · Away #10263 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 2, 5] · A [1, 1, 0, 4, 1, 2, 4]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4168323 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4168300 · Home #18053 · Away #22992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 033 - 0FC Wiltz 71FC Wiltz 71
Match #4325065 · Home #18053 · Away #18051 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Wiltz 71FC Wiltz 710 - 4FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4168296 · Home #18051 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#10#20#30#42#55#60#70
FC Differdange 03
#11#21#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K