F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs FC Flora Tallinn

The New Saints vs FC Flora Tallinn

Xem thông tin The New Saints vs FC Flora Tallinn tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 31/07/2026
The New Saints

The New Saints

1 - 0
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4590919
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốFC Flora Tallinn
134Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
6Chỉ số 32
98Chỉ số 2456
6Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

Sơ đồ 4-2-3-1
12216610151418212017

Đội hình xuất phát

N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Davies
D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Simeu
D.Simeu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Redmond
D.Redmond#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Farrell
E.Farrell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Holden
R.Holden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Smith
L.Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Hughes
R.Hughes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Williams
J.Williams#12
J.Williams
J.Williams#19
J.Williams
J.Williams#31
J.Williams
J.Williams#28
J.Williams
J.Williams#26
J.Williams
J.Williams#23
J.Williams
J.Williams#34
J.Williams
J.Williams#37
J.Williams
J.Williams#30
J.Williams
J.Williams#4
J.Williams
J.Williams#8
J.Williams
J.Williams#7

FC Flora Tallinn

Sơ đồ 4-4-2
33732326201432291118

Đội hình xuất phát

E.Grünvald
E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kuraksin
D.Kuraksin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Airon kollo
Airon kollo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kolobov
M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sander tovstik
Sander tovstik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Zenjov
S.Zenjov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Varjund
T.Varjund#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Kreida
V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sander alamaa
sander alamaa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sappinen
R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Remo valdmets
Remo valdmets#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Remo valdmets
Remo valdmets#89
Remo valdmets
Remo valdmets#99
Remo valdmets
Remo valdmets#6
Remo valdmets
Remo valdmets#67
Remo valdmets
Remo valdmets#9
Remo valdmets
Remo valdmets#51
Remo valdmets
Remo valdmets#17
Remo valdmets
Remo valdmets#8
Remo valdmets
Remo valdmets#22
Remo valdmets
Remo valdmets#53
Remo valdmets
Remo valdmets#24
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4590874 · Home #12138 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 2Sabah BakuSabah Baku
Match #4556519 · Home #11631 · Away #43306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku2 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4556518 · Home #43306 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints1 - 2Bangor 1876Bangor 1876
Match #4563499 · Home #11631 · Away #54284 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HW WeldersHW Welders1 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4562077 · Home #28949 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4556390 · Home #10999 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United0 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4483464 · Home #26177 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4483463 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon0 - 4The New SaintsThe New Saints
Match #4483458 · Home #10507 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 2Colwyn BayColwyn Bay
Match #4483455 · Home #11631 · Away #21622 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn

FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4590874 · Home #12138 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 2FC Nomme UnitedFC Nomme United
Match #4486553 · Home #12138 · Away #24705 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4556503 · Home #31528 · Away #12138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC KuressaareFC Kuressaare0 - 3FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486543 · Home #17046 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486549 · Home #10921 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486541 · Home #12138 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486533 · Home #21035 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486529 · Home #12138 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Nomme UnitedFC Nomme United0 - 4FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486523 · Home #24705 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#11#20#30#46#56#61#72
FC Flora Tallinn
#10#20#30#42#53#60#74
Đăng ký nhận 8888K