F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi SC vs Vanraure Hachinohe FC

Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe FC

Xem thông tin Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe FC tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 16:30 ngày 08/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
16:30 ngày 08/04/2026
Tochigi SC

Tochigi SC

0 - 3
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu08/04/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4490802
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi SCChỉ sốVanraure Hachinohe FC
3Chỉ số 25
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
78Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2452
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
125524740151727399

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Yanagi
Y.Yanagi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Tabata
R.Tabata#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Kawana
R.Kawana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Meshino
S.Meshino#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Tsutsumi
H.Tsutsumi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Sugimori
K.Sugimori#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Nagai
T.Nagai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Yagi
K.Yagi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Kondo
Y.Kondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Kondo
Y.Kondo#47
Y.Kondo
Y.Kondo#71
Y.Kondo
Y.Kondo#6
Y.Kondo
Y.Kondo#37
Y.Kondo
Y.Kondo#77
Y.Kondo
Y.Kondo#13
Y.Kondo
Y.Kondo#80
Y.Kondo
Y.Kondo#4
Y.Kondo
Y.Kondo#29

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
133211344180168910

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Sawada
Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Shirai
H.Shirai#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Kaburaki
M.Kaburaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Takao
R.Takao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Sawakami
R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Sawakami
R.Sawakami#25
R.Sawakami
R.Sawakami#28
R.Sawakami
R.Sawakami#15
R.Sawakami
R.Sawakami#22
R.Sawakami
R.Sawakami#30
R.Sawakami
R.Sawakami#5
R.Sawakami
R.Sawakami#24
R.Sawakami
R.Sawakami#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4476863 · Home #11681 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 5]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 3Tochigi SCTochigi SC
Match #4476835 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4476814 · Home #18528 · Away #51519 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita2 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4476733 · Home #25412 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara4 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4490868 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4490856 · Home #18528 · Away #13756 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4490835 · Home #18528 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4490814 · Home #18528 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 4Tochigi SCTochigi SC
Match #4257507 · Home #32417 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC2 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257472 · Home #18528 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4476860 · Home #28101 · Away #10527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476853 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 4] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 5]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476827 · Home #25412 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4476731 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4490852 · Home #28101 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 2] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 4]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4490871 · Home #10593 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4490851 · Home #11681 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4490795 · Home #12529 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257520 · Home #23120 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257496 · Home #28101 · Away #28161 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi SC
#10#20#30#42#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K