F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC

Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC

Xem thông tin Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 19/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
11:00 ngày 19/10/2025
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

2 - 0
Tochigi SC

Tochigi SC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu19/10/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4257495
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốTochigi SC
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
1Chỉ số 29
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2375
21Chỉ số 2579
1Chỉ số 227
28Chỉ số 2481
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
132220112687805999

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Takahashi
K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#61
S.Nakano
S.Nakano#39
S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#16
S.Nakano
S.Nakano#27
S.Nakano
S.Nakano#14
S.Nakano
S.Nakano#96
S.Nakano
S.Nakano#25
S.Nakano
S.Nakano#29

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
132372247771881732

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Kimura
Y.Kimura#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Takahashi
H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Yoshino
H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#80
R.Ota
R.Ota#10
R.Ota
R.Ota#4
R.Ota
R.Ota#9
R.Ota
R.Ota#40
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#8
R.Ota
R.Ota#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 4Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257455 · Home #12529 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257424 · Home #28101 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257407 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257390 · Home #14311 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257409 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257426 · Home #32417 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257355 · Home #28101 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Tochigi SCTochigi SC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257486 · Home #18528 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257372 · Home #18528 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257429 · Home #10594 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 3Tochigi SCTochigi SC
Match #4257356 · Home #14311 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba4 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4418927 · Home #10060 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257373 · Home #18528 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257435 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#12#22#31#41#51#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K