F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi SC vs Fukushima United FC

Tochigi SC vs Fukushima United FC

Xem thông tin Tochigi SC vs Fukushima United FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 12/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 12/10/2025
Tochigi SC

Tochigi SC

1 - 0
Fukushima United FC

Fukushima United FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu12/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257486
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi SCChỉ sốFukushima United FC
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
9Chỉ số 217
77Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 221
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
132372277471881732

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Kimura
Y.Kimura#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Takahashi
H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Yoshino
H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#9
R.Ota
R.Ota#4
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#29
R.Ota
R.Ota#8
R.Ota
R.Ota#10
R.Ota
R.Ota#25
R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#80

Fukushima United FC

Sơ đồ 4-3-3
12317253203730111840

Đội hình xuất phát

T.Ueda
T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Anzai
T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Fujitani
T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Toma
H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Matsunagane
Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Jojo
K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
K.Yui
K.Yui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Kano
K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Ashibe
K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Yajima
K.Yajima#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Higuchi
H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Higuchi
H.Higuchi#2
H.Higuchi
H.Higuchi#28
H.Higuchi
H.Higuchi#9
H.Higuchi
H.Higuchi#55
H.Higuchi
H.Higuchi#10
H.Higuchi
H.Higuchi#7
H.Higuchi
H.Higuchi#38
H.Higuchi
H.Higuchi#31
H.Higuchi
H.Higuchi#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Tochigi SCTochigi SC0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257372 · Home #18528 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257429 · Home #10594 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 3Tochigi SCTochigi SC
Match #4257356 · Home #14311 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba4 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4418927 · Home #10060 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257373 · Home #18528 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257435 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fukushima United FC

Fukushima United FCFukushima United FC1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257396 · Home #25025 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC1 - 4AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257392 · Home #25025 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257407 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC4 - 2Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257427 · Home #25025 · Away #28161 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257441 · Home #31235 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257362 · Home #25025 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257433 · Home #19641 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers4 - 4Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4406345 · Home #10334 · Away #25025 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257440 · Home #37239 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi SC
#11#20#30#42#53#60#70
Fukushima United FC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K