F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTegevajaro Miyazaki vs Tochigi SC

Tegevajaro Miyazaki vs Tochigi SC

Xem thông tin Tegevajaro Miyazaki vs Tochigi SC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 06/09/2025
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

2 - 3
Tochigi SC

Tochigi SC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257356
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tegevajaro MiyazakiChỉ sốTochigi SC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
3Chỉ số 224
54Chỉ số 2468
7Chỉ số 28
80Chỉ số 2393
36Chỉ số 2564
Lineup

Đội hình trận đấu

Tegevajaro Miyazaki

Sơ đồ 4-4-2
322433283920508475811

Đội hình xuất phát

C.Lee
C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Matsumoto
Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kuroki
K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Manabe
H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Shimokawa
Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ano
M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yasuda
K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Rikiyasu
S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Okumura
K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Take
H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Hashimoto
K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto
K.Hashimoto#35
K.Hashimoto
K.Hashimoto#10
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42
K.Hashimoto
K.Hashimoto#31
K.Hashimoto
K.Hashimoto#6
K.Hashimoto
K.Hashimoto#41
K.Hashimoto
K.Hashimoto#45
K.Hashimoto
K.Hashimoto#25
K.Hashimoto
K.Hashimoto#18

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
1388258771118811032

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Uchida
K.Uchida#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Fukumori
K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Aoshima
T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Igarashi
T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#47
R.Ota
R.Ota#29
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#7
R.Ota
R.Ota#22
R.Ota
R.Ota#80
R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#2
R.Ota
R.Ota#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki

Kochi UnitedKochi United1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257430 · Home #37239 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257369 · Home #14311 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257418 · Home #20673 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257358 · Home #29963 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257420 · Home #14311 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257291 · Home #31922 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257285 · Home #28101 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257320 · Home #14311 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257275 · Home #19641 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257288 · Home #14311 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba4 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4418927 · Home #10060 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257373 · Home #18528 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257435 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257414 · Home #18528 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki4 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257334 · Home #28161 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257311 · Home #31822 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257327 · Home #18528 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257314 · Home #31235 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tegevajaro Miyazaki
#12#21#31#42#57#60#70
Tochigi SC
#13#22#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K