F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi SC vs SC Sagamihara

Tochigi SC vs SC Sagamihara

Xem thông tin Tochigi SC vs SC Sagamihara tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 20/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 20/07/2025
Tochigi SC

Tochigi SC

1 - 2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu20/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257414
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi SCChỉ sốSC Sagamihara
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
94Chỉ số 2360
54Chỉ số 2434
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
1883258117718811032

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Uchida
K.Uchida#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Fukumori
K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
T.Aoshima
T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Igarashi
T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#47
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#40
R.Ota
R.Ota#22
R.Ota
R.Ota#9
R.Ota
R.Ota#4
R.Ota
R.Ota#80
R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#23

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-4-2-1
462333261715161169

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Pytlik
K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Tokida
M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nishikubo
S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Maeda
T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Takano
R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Muto
Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Furtado
R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Furtado
R.Furtado#97
R.Furtado
R.Furtado#31
R.Furtado
R.Furtado#23
R.Furtado
R.Furtado#7
R.Furtado
R.Furtado#27
R.Furtado
R.Furtado#28
R.Furtado
R.Furtado#8
R.Furtado
R.Furtado#24
R.Furtado
R.Furtado#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki4 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257334 · Home #28161 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257311 · Home #31822 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257327 · Home #18528 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257314 · Home #31235 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4257279 · Home #25025 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy3 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4335382 · Home #10327 · Away #18528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257302 · Home #18528 · Away #12529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257290 · Home #18528 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC5 - 0Oyama SCOyama SC
Match #4333587 · Home #18528 · Away #56447 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257297 · Home #27116 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4345417 · Home #10908 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 1] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257316 · Home #29963 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257344 · Home #19641 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257321 · Home #29963 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257308 · Home #20673 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257325 · Home #29963 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4335360 · Home #10069 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257335 · Home #14311 · Away #29963 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257315 · Home #25025 · Away #29963 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock0 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4333584 · Home #15733 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi SC
#11#21#30#42#59#60#70
SC Sagamihara
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K