F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC

Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC

Xem thông tin Fukushima United FC vs Matsumoto Yamaga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
11:00 ngày 05/10/2025
Fukushima United FC

Fukushima United FC

1 - 0
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4257396
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fukushima United FCChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
4Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
46Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
8Chỉ số 226
5Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

Fukushima United FC

Sơ đồ 4-3-3
12317253203730401811

Đội hình xuất phát

T.Ueda
T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Anzai
T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Fujitani
T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Toma
H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Matsunagane
Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Jojo
K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
K.Yui
K.Yui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Kano
K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Higuchi
H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Yajima
K.Yajima#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Ashibe
K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Ashibe
K.Ashibe#8
K.Ashibe
K.Ashibe#2
K.Ashibe
K.Ashibe#38
K.Ashibe
K.Ashibe#31
K.Ashibe
K.Ashibe#7
K.Ashibe
K.Ashibe#10
K.Ashibe
K.Ashibe#55
K.Ashibe
K.Ashibe#9
K.Ashibe
K.Ashibe#28

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
11941640154617231043

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Takahashi
S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Yamamoto
R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Taki
Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
M.Hayashi
M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hayashi
M.Hayashi#22
M.Hayashi
M.Hayashi#18
M.Hayashi
M.Hayashi#7
M.Hayashi
M.Hayashi#36
M.Hayashi
M.Hayashi#20
M.Hayashi
M.Hayashi#30
M.Hayashi
M.Hayashi#25
M.Hayashi
M.Hayashi#35
M.Hayashi
M.Hayashi#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fukushima United FC

Fukushima United FCFukushima United FC1 - 4AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257392 · Home #25025 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257407 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC4 - 2Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257427 · Home #25025 · Away #28161 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257441 · Home #31235 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257362 · Home #25025 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257433 · Home #19641 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers4 - 4Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4406345 · Home #10334 · Away #25025 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257440 · Home #37239 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257397 · Home #25025 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257429 · Home #10594 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257431 · Home #10594 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257361 · Home #31235 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257442 · Home #32417 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257328 · Home #10594 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 3Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257310 · Home #10594 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fukushima United FC
#11#20#30#42#55#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K