F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Matsumoto Yamaga FC

Tochigi City vs Matsumoto Yamaga FC

Xem thông tin Tochigi City vs Matsumoto Yamaga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 06/09/2025
Tochigi City

Tochigi City

3 - 2
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257365
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 24
57Chỉ số 2446
79Chỉ số 2382
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
315422815161026399977

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Utsugi
S.Utsugi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Hiraoka
M.Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#17
J.Tanaka
J.Tanaka#13
J.Tanaka
J.Tanaka#22
J.Tanaka
J.Tanaka#40
J.Tanaka
J.Tanaka#20
J.Tanaka
J.Tanaka#11
J.Tanaka
J.Tanaka#8
J.Tanaka
J.Tanaka#90
J.Tanaka
J.Tanaka#1

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
14441624152540411043

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Nonomura
T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Takahashi
S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ogawa
D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kawakami
K.Kawakami#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Murakoshi
K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
M.Hayashi
M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hayashi
M.Hayashi#46
M.Hayashi
M.Hayashi#17
M.Hayashi
M.Hayashi#42
M.Hayashi
M.Hayashi#23
M.Hayashi
M.Hayashi#19
M.Hayashi
M.Hayashi#22
M.Hayashi
M.Hayashi#18
M.Hayashi
M.Hayashi#35
M.Hayashi
M.Hayashi#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257400 · Home #51519 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257307 · Home #20674 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257333 · Home #51519 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257347 · Home #51519 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257340 · Home #27116 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257278 · Home #20673 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257361 · Home #31235 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257442 · Home #32417 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257328 · Home #10594 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 3Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257310 · Home #10594 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257327 · Home #18528 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257289 · Home #10594 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 3Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257303 · Home #23120 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#13#22#30#40#56#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#12#22#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K