F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAzul Claro Numazu vs Tochigi City

Azul Claro Numazu vs Tochigi City

Xem thông tin Azul Claro Numazu vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 30/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 30/08/2025
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

4 - 5
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257410
Thống kê

Thống kê trận đấu

Azul Claro NumazuChỉ sốTochigi City
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
2Chỉ số 27
1Chỉ số 81
81Chỉ số 2386
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 229
46Chỉ số 2479
Lineup

Đội hình trận đấu

Azul Claro Numazu

Sơ đồ 4-4-2
3016534277148112320

Đội hình xuất phát

G.Gueguim
G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mihara
S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Shinozaki
T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Miyazaki
K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Miyawaki
S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Martínez
E.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Tokunaga
K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Suzuki
K.Suzuki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Mori
Y.Mori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Shirawachi
K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Kawamata
K.Kawamata#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kawamata
K.Kawamata#28
K.Kawamata
K.Kawamata#35
K.Kawamata
K.Kawamata#19
K.Kawamata
K.Kawamata#10
K.Kawamata
K.Kawamata#3
K.Kawamata
K.Kawamata#18
K.Kawamata
K.Kawamata#9
K.Kawamata
K.Kawamata#1
K.Kawamata
K.Kawamata#24

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
312842155161014399977

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Sekino
G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Hiraoka
M.Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#22
J.Tanaka
J.Tanaka#1
J.Tanaka
J.Tanaka#40
J.Tanaka
J.Tanaka#13
J.Tanaka
J.Tanaka#26
J.Tanaka
J.Tanaka#20
J.Tanaka
J.Tanaka#8
J.Tanaka
J.Tanaka#90
J.Tanaka
J.Tanaka#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu

Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257369 · Home #14311 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257387 · Home #23774 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 3Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257444 · Home #31235 · Away #23774 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257280 · Home #23774 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4369109 · Home #10337 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257341 · Home #23774 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257321 · Home #29963 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257301 · Home #23774 · Away #23120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257296 · Home #20674 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257400 · Home #51519 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257307 · Home #20674 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257333 · Home #51519 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257347 · Home #51519 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257340 · Home #27116 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257278 · Home #20673 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257348 · Home #51519 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Azul Claro Numazu
#14#22#31#44#52#60#70
Tochigi City
#15#22#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K