F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMatsumoto Yamaga FC vs Azul Claro Numazu

Matsumoto Yamaga FC vs Azul Claro Numazu

Xem thông tin Matsumoto Yamaga FC vs Azul Claro Numazu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 13/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 13/09/2025
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

2 - 0
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257431
Thống kê

Thống kê trận đấu

Matsumoto Yamaga FCChỉ sốAzul Claro Numazu
83Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
59Chỉ số 2457
1Chỉ số 35
2Chỉ số 210
5Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
11941640154617412343

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Takahashi
S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Yamamoto
R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Murakoshi
K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Taki
Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Hayashi
M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hayashi
M.Hayashi#28
M.Hayashi
M.Hayashi#35
M.Hayashi
M.Hayashi#25
M.Hayashi
M.Hayashi#30
M.Hayashi
M.Hayashi#27
M.Hayashi
M.Hayashi#24
M.Hayashi
M.Hayashi#18
M.Hayashi
M.Hayashi#22
M.Hayashi
M.Hayashi#42

Azul Claro Numazu

Sơ đồ 4-4-2
3016345224814112335

Đội hình xuất phát

G.Gueguim
G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mihara
S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Miyazaki
K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Shinozaki
T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Miyawaki
S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yanagimachi
K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Suzuki
K.Suzuki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Tokunaga
K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Mori
Y.Mori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Shirawachi
K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Mukai
H.Mukai#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Mukai
H.Mukai#99
H.Mukai
H.Mukai#29
H.Mukai
H.Mukai#18
H.Mukai
H.Mukai#3
H.Mukai
H.Mukai#10
H.Mukai
H.Mukai#19
H.Mukai
H.Mukai#77
H.Mukai
H.Mukai#21
H.Mukai
H.Mukai#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257361 · Home #31235 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257442 · Home #32417 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257328 · Home #10594 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 3Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257310 · Home #10594 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257327 · Home #18528 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257289 · Home #10594 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257369 · Home #14311 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257387 · Home #23774 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 3Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257444 · Home #31235 · Away #23774 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257280 · Home #23774 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4369109 · Home #10337 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257341 · Home #23774 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257321 · Home #29963 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Matsumoto Yamaga FC
#12#21#30#41#58#60#70
Azul Claro Numazu
#10#20#30#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K