F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Miass vs FC Leningradets

Torpedo Miass vs FC Leningradets

Xem thông tin Torpedo Miass vs FC Leningradets tại RUS D3A, bắt đầu lúc 16:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
16:00 ngày 19/04/2026
Torpedo Miass

Torpedo Miass

0 - 1
FC Leningradets

FC Leningradets

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4504569
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo MiassChỉ sốFC Leningradets
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
6Chỉ số 226
3Chỉ số 31
27Chỉ số 2429
68Chỉ số 2363
0Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Miass

2767612111522178507

Đội hình xuất phát

R.Kovalev
R.Kovalev#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tkachuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stolbov
S.Stolbov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rubanov
D.Rubanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy pavlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lopatjko
E.Lopatjko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kuzmin
d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kotelnikov
I.Kotelnikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gorovykh
D.Gorovykh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Faizullin
D.Faizullin#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zamyatin
D.Zamyatin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Zamyatin#77
D.Zamyatin
D.Zamyatin#90
D.Zamyatin
D.Zamyatin#69
D.Zamyatin
D.Zamyatin#98
D.Zamyatin#6
D.Zamyatin
D.Zamyatin#9
D.Zamyatin
D.Zamyatin#2
D.Zamyatin
D.Zamyatin#4
D.Zamyatin#57
D.Zamyatin
D.Zamyatin#46
D.Zamyatin#19
D.Zamyatin#44

FC Leningradets

487779998120288324422

Đội hình xuất phát

D.Scherbitski
D.Scherbitski#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksim bachinski
Maksim bachinski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandrovich timofey danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emeljanov
D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gurenko
A.Gurenko#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Shkolik
I.Shkolik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nikolaev
S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Levin
V.Levin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kulishev
A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kalugin
N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gutsa
A.Gutsa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Gutsa
A.Gutsa#7
A.Gutsa
A.Gutsa#9
A.Gutsa#56
A.Gutsa
A.Gutsa#55
A.Gutsa
A.Gutsa#75
A.Gutsa
A.Gutsa#17
A.Gutsa
A.Gutsa#19
A.Gutsa
A.Gutsa#4
A.Gutsa
A.Gutsa#69
A.Gutsa
A.Gutsa#13
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Miass

Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 2Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504565 · Home #46076 · Away #34900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo2 - 3Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504559 · Home #19387 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan
Match #4504555 · Home #46076 · Away #14345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK KalugaFK Kaluga0 - 2Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504548 · Home #26985 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 1Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk
Match #4504544 · Home #46076 · Away #17686 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk3 - 0Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504538 · Home #16227 · Away #46076 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4504531 · Home #46076 · Away #29456 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Rodina Moskva IIRodina Moskva II2 - 1Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504523 · Home #71480 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 2FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
Match #4498635 · Home #46076 · Away #21221 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 0FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4496139 · Home #46076 · Away #29456 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Leningradets

FC LeningradetsFC Leningradets3 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504561 · Home #47010 · Away #19387 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan3 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504558 · Home #14345 · Away #47010 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 0FK KalugaFK Kaluga
Match #4504551 · Home #47010 · Away #26985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504547 · Home #17686 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 0Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504541 · Home #47010 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504537 · Home #29456 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 0Rodina Moskva IIRodina Moskva II
Match #4504533 · Home #47010 · Away #71480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets2 - 1Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504522 · Home #47010 · Away #34900 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan1 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4499167 · Home #74380 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 0FC Bishkek CityFC Bishkek City
Match #4499165 · Home #47010 · Away #87599 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Miass
#10#20#30#44#57#60#70
FC Leningradets
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K