F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Miass vs Tekstilshchik Ivanovo

Torpedo Miass vs Tekstilshchik Ivanovo

Xem thông tin Torpedo Miass vs Tekstilshchik Ivanovo tại RUS D3A, bắt đầu lúc 19:30 ngày 27/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
19:30 ngày 27/05/2026
Torpedo Miass

Torpedo Miass

0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo

Tekstilshchik Ivanovo

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu27/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4504600
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo MiassChỉ sốTekstilshchik Ivanovo
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2416
3Chỉ số 25
6Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2360
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Miass

2746612152217689067

Đội hình xuất phát

R.Kovalev
R.Kovalev#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tarasov
M.Tarasov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stolbov
S.Stolbov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rubanov
D.Rubanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lopatjko
E.Lopatjko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.kuzmin
d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kotelnikov
I.Kotelnikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evgeniy ibragimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gorovykh
D.Gorovykh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Borisenko
G.Borisenko#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tkachuk
R.Tkachuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Tkachuk
R.Tkachuk#4
R.Tkachuk#11
R.Tkachuk
R.Tkachuk#2
R.Tkachuk
R.Tkachuk#77
R.Tkachuk
R.Tkachuk#69
R.Tkachuk
R.Tkachuk#98
R.Tkachuk
R.Tkachuk#50
R.Tkachuk
R.Tkachuk#9
R.Tkachuk#57
R.Tkachuk
R.Tkachuk#7
R.Tkachuk#44

Tekstilshchik Ivanovo

516997125192299763

Đội hình xuất phát

A.Ryabinkin
A.Ryabinkin#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Anosov
D.Anosov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Azarov
V.Azarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Bammatgereev
M.Bammatgereev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Bochko
N.Bochko#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Evdokimov
A.Evdokimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Noskov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Uzhgin
M.Uzhgin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.tatarinov
e.tatarinov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Steshin
E.Steshin#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Polyakov
M.Polyakov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Polyakov
M.Polyakov#85
M.Polyakov
M.Polyakov#88
M.Polyakov
M.Polyakov#55
M.Polyakov
M.Polyakov#17
M.Polyakov
M.Polyakov#80
M.Polyakov
M.Polyakov#67
M.Polyakov
M.Polyakov#56
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Miass

Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan0 - 1Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504594 · Home #14345 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0FK KalugaFK Kaluga
Match #4504590 · Home #46076 · Away #26985 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504583 · Home #17686 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 1Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504579 · Home #46076 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 1Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504572 · Home #29456 · Away #46076 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504569 · Home #46076 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 2Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504565 · Home #46076 · Away #34900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo2 - 3Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504559 · Home #19387 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan
Match #4504555 · Home #46076 · Away #14345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK KalugaFK Kaluga0 - 2Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504548 · Home #26985 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tekstilshchik Ivanovo

Veles MoscowVeles Moscow1 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504595 · Home #34900 · Away #19387 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo1 - 2Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan
Match #4504589 · Home #19387 · Away #14345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FK KalugaFK Kaluga0 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504584 · Home #26985 · Away #19387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo1 - 1Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk
Match #4504578 · Home #19387 · Away #17686 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk1 - 0Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504573 · Home #16227 · Away #19387 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo2 - 1Rodina Moskva IIRodina Moskva II
Match #4504568 · Home #19387 · Away #71480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets3 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504561 · Home #47010 · Away #19387 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo2 - 3Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504559 · Home #19387 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo0 - 1Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504554 · Home #19387 · Away #34900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan0 - 1Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504549 · Home #14345 · Away #19387 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Miass
#10#20#30#41#54#60#70
Tekstilshchik Ivanovo
#11#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K