F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Vladimir vs FC Tver

Torpedo Vladimir vs FC Tver

Xem thông tin Torpedo Vladimir vs FC Tver tại RUS D3B, bắt đầu lúc 21:00 ngày 31/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
21:00 ngày 31/08/2025
Torpedo Vladimir

Torpedo Vladimir

1 - 0
FC Tver

FC Tver

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320880
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo VladimirChỉ sốFC Tver
0Chỉ số 240
52Chỉ số 2337
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Vladimir

4421778737237107416

Đội hình xuất phát

Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Glinskiy
D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.popov
k.popov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy safronov#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Sirotov
V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vyaznikov
A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

andrey kulagin
andrey kulagin#11
andrey kulagin
andrey kulagin#45
andrey kulagin
andrey kulagin#35
andrey kulagin#27
andrey kulagin#20
andrey kulagin#82
andrey kulagin#58

FC Tver

188215761321533418

Đội hình xuất phát

vyacheslav shataev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam zangiev#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey tormashev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sokolov
D.Sokolov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey shevtsov#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rozmanov
N.Rozmanov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Pankov
E.Pankov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.korneev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolyuchkin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aman babakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay abdulkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

nikolay abdulkin#17
nikolay abdulkin#51
nikolay abdulkin#77
nikolay abdulkin
nikolay abdulkin#34
nikolay abdulkin#7
nikolay abdulkin#9
nikolay abdulkin#82
nikolay abdulkin#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir

FK KolomnaFK Kolomna0 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320870 · Home #31248 · Away #14816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir2 - 0FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4320866 · Home #14816 · Away #10916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Luki EnergiyaLuki Energiya0 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320858 · Home #41408 · Away #14816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
2DROTS Moscow2DROTS Moscow1 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4359167 · Home #72143 · Away #14816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir1 - 1Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
Match #4320851 · Home #14816 · Away #16896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kosmos KhimkiKosmos Khimki0 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320845 · Home #71483 · Away #14816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir2 - 2FC IrkutskFC Irkutsk
Match #4320837 · Home #14816 · Away #76301 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow1 - 2Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320827 · Home #31806 · Away #14816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 3, 0, 0]
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir0 - 0FC CherepovetsFC Cherepovets
Match #4320824 · Home #14816 · Away #22407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow4 - 0Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320818 · Home #24166 · Away #14816 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Tver

Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo0 - 0FC TverFC Tver
Match #4371787 · Home #19387 · Away #57041 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 5] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 4]
FK KolomnaFK Kolomna3 - 1FC TverFC Tver
Match #4320863 · Home #31248 · Away #57041 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe3 - 3FC TverFC Tver
Match #4320859 · Home #10916 · Away #57041 · Status #8 · H [3, 1, 1, 7, 3, 0, 0] · A [3, 1, 1, 6, 7, 0, 0]
FC TverFC Tver1 - 0Luki EnergiyaLuki Energiya
Match #4320850 · Home #57041 · Away #41408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg1 - 0FC TverFC Tver
Match #4320846 · Home #16896 · Away #57041 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC TverFC Tver1 - 1FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
Match #4320836 · Home #57041 · Away #21221 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC IrkutskFC Irkutsk2 - 4FC TverFC Tver
Match #4320829 · Home #76301 · Away #57041 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TverFC Tver2 - 2Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
Match #4320823 · Home #57041 · Away #31806 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC CherepovetsFC Cherepovets0 - 1FC TverFC Tver
Match #4320813 · Home #22407 · Away #57041 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TverFC Tver2 - 1Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4320809 · Home #57041 · Away #24166 · Status #8 · H [2, 1, 1, 7, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Vladimir
#11#21#30#42#54#60#70
FC Tver
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K