F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUC Dublin vs Kerry FC

UC Dublin vs Kerry FC

Xem thông tin UC Dublin vs Kerry FC tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 03/05/2025
UC Dublin

UC Dublin

0 - 1
Kerry FC

Kerry FC

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264801
Thống kê

Thống kê trận đấu

UC DublinChỉ sốKerry FC
2Chỉ số 81
4Chỉ số 213
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2386
68Chỉ số 2451
1Chỉ số 35
8Chỉ số 225
9Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

UC Dublin

Sơ đồ 4-5-1
161042638197172429

Đội hình xuất phát

D.Kavanagh
D.Kavanagh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Behan
C.Behan#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Clancy
E.Clancy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.O'Regan
L.O'Regan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Wells
A.Wells#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Finn
R.Finn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
C.Bolton
C.Bolton#19 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
mikey mccullagh
mikey mccullagh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Cailloce
K.Cailloce#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Verdon
A.Verdon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Doyle
J.Doyle#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Doyle
J.Doyle#9
J.Doyle
J.Doyle#22
J.Doyle
J.Doyle#18
J.Doyle
J.Doyle#5
J.Doyle#21
J.Doyle
J.Doyle#11
J.Doyle#31
J.Doyle
J.Doyle#1

Kerry FC

Sơ đồ 4-3-3
118521582849117

Đội hình xuất phát

T.Hiemer
T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Aladesanusi
S.Aladesanusi#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Dunne
A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Williams
K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Teahan
R.Teahan#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Brookwell
N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Crowe
O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kelliher
R.Kelliher#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Okwute
D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.McGrath
S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.McGrath
S.McGrath#30
S.McGrath#21
S.McGrath
S.McGrath#3
S.McGrath
S.McGrath#6
S.McGrath
S.McGrath#13
S.McGrath
S.McGrath#17
S.McGrath#23
S.McGrath#20
S.McGrath
S.McGrath#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của UC Dublin

WexfordWexford0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264796 · Home #13912 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers2 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264744 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264785 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264782 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1DundalkDundalk
Match #4264777 · Home #11189 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264791 · Home #11189 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264771 · Home #73932 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #4264766 · Home #11189 · Away #60356 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264758 · Home #11924 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264756 · Home #11189 · Away #10722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kerry FC

Bray WanderersBray Wanderers4 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264793 · Home #11406 · Away #73932 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264790 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps4 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264786 · Home #10722 · Away #73932 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC3 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264780 · Home #73932 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United3 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264776 · Home #60356 · Away #73932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264771 · Home #73932 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
WexfordWexford1 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264767 · Home #13912 · Away #73932 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town3 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264762 · Home #10099 · Away #73932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 6, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264755 · Home #73932 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1DundalkDundalk
Match #4264749 · Home #73932 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UC Dublin
#10#20#30#41#59#60#70
Kerry FC
#11#20#30#46#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K