F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUnicov vs Hlucin

Unicov vs Hlucin

Xem thông tin Unicov vs Hlucin tại Czech Third League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 20/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
22:00 ngày 20/05/2026
Unicov

Unicov

2 - 1
Hlucin

Hlucin

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu20/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4500790
Thống kê

Thống kê trận đấu

UnicovChỉ sốHlucin
7Chỉ số 226
4Chỉ số 21
6Chỉ số 213
52Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23107
0Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Unicov

1914724183426920

Đội hình xuất phát

J.Behal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.grecmal
d.grecmal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hausknecht
m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Koutny
V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.michalik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Svoboda
J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vichta
J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Richard kral#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Richard kral
Richard kral#8
Richard kral
Richard kral#12
Richard kral
Richard kral#10
Richard kral
Richard kral#72
Richard kral#16
Richard kral#15
Richard kral
Richard kral#11

Hlucin

3216331917920148

Đội hình xuất phát

sobierajewicz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Buchta
A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hafera
M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Krupička
D.Krupička#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.havranek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cissé
A.Cissé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Budínský
L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Budínský#7
L.Budínský#16
L.Budínský#10
L.Budínský#11
L.Budínský#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SK KladnoSK Kladno
19143245
2
DomazliceDomazlice
18122438
3
FC PisekFC Pisek
19114437
4
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
5
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
6
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
7
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
8
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
9
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
10
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
11
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
12
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
13
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
14
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
15
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
16
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
17
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
2
SK ZapySK Zapy
19154049
3
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
4
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
5
Teplice BTeplice B
18103533
6
Jablonec BJablonec B
1791728
7
Pardubice BPardubice B
1965823
8
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
9
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
10
Velke HamryVelke Hamry
1663721
11
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
12
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
13
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
14
FK KolinFK Kolin
1829715
15
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
16
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
17
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
19143245
2
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
3
Brno BBrno B
18104434
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
5
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
6
UnicovUnicov
1895432
7
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
8
FC VsetinFC Vsetin
1982926
9
Zlin BZlin B
1966724
10
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
11
VitkoviceVitkovice
19721023
12
PolankaPolanka
1864822
13
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
14
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
15
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
16
Slovacko IISlovacko II
1837816
17
BlanskoBlansko
19511316
18
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Unicov

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hlucin

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Unicov
#12#20#30#40#54#60#70
Hlucin
#11#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K