F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủValletta FC vs Swieqi United

Valletta FC vs Swieqi United

Xem thông tin Valletta FC vs Swieqi United tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 23:30 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
23:30 ngày 15/02/2025
Valletta FC

Valletta FC

2 - 0
Swieqi United

Swieqi United

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4286851
Thống kê

Thống kê trận đấu

Valletta FCChỉ sốSwieqi United
1Chỉ số 32
63Chỉ số 2359
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
33Chỉ số 2426
Lineup

Đội hình trận đấu

Valletta FC

1125102428169581

Đội hình xuất phát

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walker
J.Walker#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.B.Diego
P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Mushagalusa
E.Mushagalusa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mackay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carioca jeferson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ciolacu
a.ciolacu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Cassar
Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aquilina
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Aquilina#33
Aquilina#18
Aquilina
Aquilina#23
Aquilina#17
Aquilina#21
Aquilina#15
Aquilina#13
Aquilina#14
Aquilina#30

Swieqi United

12801810432179819

Đội hình xuất phát

J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vella
T.Vella#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyle muscat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael micallef#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Katanic
A.Katanic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Fenech
P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

blessing brafo
blessing brafo#14
blessing brafo#77
blessing brafo#97
blessing brafo#23
blessing brafo#26
blessing brafo#88
blessing brafo#15
blessing brafo#22
blessing brafo
blessing brafo#96
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valletta FC

MarsaMarsa0 - 1Valletta FCValletta FC
Match #4284338 · Home #32893 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gzira UnitedGzira United0 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4265673 · Home #24637 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 1, 0]
MtarfaMtarfa0 - 2Valletta FCValletta FC
Match #4262837 · Home #29654 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Valletta FCValletta FC2 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4262827 · Home #10235 · Away #12647 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs0 - 1Valletta FCValletta FC
Match #4262730 · Home #21454 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Valletta FCValletta FC4 - 0Victoria WanderersVictoria Wanderers
Match #4253485 · Home #10235 · Away #28472 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4243003 · Home #10235 · Away #22737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Valletta FCValletta FC0 - 0Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242996 · Home #10235 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4242986 · Home #27854 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Valletta FCValletta FC1 - 1Nadur YoungsterNadur Youngster
Match #4247318 · Home #10235 · Away #27933 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swieqi United

St. AndrewsSt. Andrews3 - 4Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4284329 · Home #27854 · Away #12647 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 6, 8, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United3 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4262839 · Home #12647 · Away #24638 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Valletta FCValletta FC2 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4262827 · Home #10235 · Away #12647 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United0 - 0Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4262736 · Home #22737 · Away #12647 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans5 - 0Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4253476 · Home #21455 · Away #12647 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United1 - 0Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4243001 · Home #12647 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United2 - 1MtarfaMtarfa
Match #4242993 · Home #12647 · Away #29654 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 2, 3, 0, 0]
MarsaMarsa1 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4242989 · Home #32893 · Away #12647 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United0 - 0MtarfaMtarfa
Match #4247323 · Home #12647 · Away #29654 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 8] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 7]
Swieqi UnitedSwieqi United3 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4242981 · Home #12647 · Away #22736 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Valletta FC
#12#21#30#41#55#60#70
Swieqi United
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K