F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVegalta Sendai vs JEF United Ichihara Chiba

Vegalta Sendai vs JEF United Ichihara Chiba

Xem thông tin Vegalta Sendai vs JEF United Ichihara Chiba tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 24/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
17:00 ngày 24/08/2025
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 - 0
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257013
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vegalta SendaiChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2378
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 210
39Chỉ số 2444
0Chỉ số 31
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Vegalta Sendai

Sơ đồ 4-4-2
3325445311108145947

Đội hình xuất phát

A.Hayashi
A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Mase
T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Inoue
S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sugata
M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Okuyama
M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Goke
Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
H.Kamada
H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Takeda
H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Sagara
R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kobayashi
K.Kobayashi#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Araki
S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Araki
S.Araki#42
S.Araki
S.Araki#17
S.Araki
S.Araki#6
S.Araki
S.Araki#99
S.Araki
S.Araki#48
S.Araki
S.Araki#2
S.Araki
S.Araki#21
S.Araki
S.Araki#32
S.Araki
S.Araki#9

JEF United Ichihara Chiba

Sơ đồ 4-4-2
192242867424614399

Đội hình xuất phát

J.Suárez
J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Takahashi
I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Toriumi
K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Kawano
T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Hidaka
M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Issaka
Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Taguchi
T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Eduardo
Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Tsubaki
N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Mori
K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Goya
H.Goya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Goya
H.Goya#99
H.Goya
H.Goya#15
H.Goya
H.Goya#44
H.Goya
H.Goya#18
H.Goya
H.Goya#13
H.Goya
H.Goya#23
H.Goya
H.Goya#26
H.Goya
H.Goya#10
H.Goya
H.Goya#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vegalta Sendai

Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256977 · Home #25333 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257007 · Home #10593 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4257058 · Home #28038 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4257021 · Home #24121 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256981 · Home #10593 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4257045 · Home #10069 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256960 · Home #10593 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 4Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256946 · Home #10527 · Away #10593 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4335379 · Home #10593 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256941 · Home #10593 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257073 · Home #10060 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija0 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257063 · Home #13543 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257057 · Home #10060 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata0 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256982 · Home #10527 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256987 · Home #10060 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257015 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256907 · Home #10060 · Away #10069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis3 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256936 · Home #15734 · Away #10060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 7, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4321321 · Home #10060 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 1, 4] · A [1, 0, 0, 3, 9, 1, 5]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256970 · Home #10060 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vegalta Sendai
#11#21#30#40#53#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K