F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVejle vs Aarhus AGF

Vejle vs Aarhus AGF

Xem thông tin Vejle vs Aarhus AGF tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
23:00 ngày 16/03/2025
Vejle

Vejle

3 - 2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4135453
Thống kê

Thống kê trận đấu

VejleChỉ sốAarhus AGF
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2389
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 2212
37Chỉ số 2487
Lineup

Đội hình trận đấu

Vejle

Sơ đồ 4-3-3
12313143817234374510

Đội hình xuất phát

I.Vekič
I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Flo
L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Velkov
S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.V.Bruggen
D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Čolina
D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Emmanouilidis
D.Emmanouilidis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Hetemi
L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Gammelgaard
C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Onugkha
G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#24
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#59
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#5
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#25
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#29
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#11
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#18
Kristian Kirkegaard
Kristian Kirkegaard#7
Kristian Kirkegaard#26

Aarhus AGF

Sơ đồ 3-5-2
119532810711159

Đội hình xuất phát

J.Hansen
J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Kahl
E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Tingager
F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Dalsgaard
H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Beijmo
F.Beijmo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Anderson
M.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
K.Arnstad
K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.E.Madsen
M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Links
G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Y.Badji
Y.Badji#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Mortensen
P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Mortensen
P.Mortensen#22
P.Mortensen
P.Mortensen#6
P.Mortensen
P.Mortensen#30
P.Mortensen
P.Mortensen#16
P.Mortensen
P.Mortensen#14
P.Mortensen
P.Mortensen#40
P.Mortensen
P.Mortensen#29
P.Mortensen
P.Mortensen#31
P.Mortensen
P.Mortensen#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vejle

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aarhus AGF

Aarhus AGFAarhus AGF1 - 1ViborgViborg
Match #4135444 · Home #10078 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4135440 · Home #10063 · Away #10078 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 0AalborgAalborg
Match #4135431 · Home #10078 · Away #10087 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 4Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4135430 · Home #10383 · Away #10078 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 1, 2, 2, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4284239 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 0AIKAIK
Match #4280091 · Home #10078 · Away #10910 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 1Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4276249 · Home #10078 · Away #11071 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 0FK PardubiceFK Pardubice
Match #4275085 · Home #10078 · Away #14145 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 1Odense BKOdense BK
Match #4263800 · Home #10078 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4250186 · Home #10065 · Away #10078 · Status #8 · H [4, 2, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vejle
#13#22#30#42#57#60#70
Aarhus AGF
#12#21#30#42#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K