F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVietnam vs Malaysia

Vietnam vs Malaysia

Xem thông tin Vietnam vs Malaysia tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 19:00 ngày 31/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
19:00 ngày 31/03/2026
Vietnam

Vietnam

3 - 1
Malaysia

Malaysia

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu31/03/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4251489
Thống kê

Thống kê trận đấu

VietnamChỉ sốMalaysia
1Chỉ số 32
71Chỉ số 2477
136Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vietnam

Sơ đồ 3-4-2-1
120251519141391812

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Bùi
H.Bùi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Đỗ
D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
V.Doan
V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Trương
T.Trương#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Q.Nguyễn
Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Nguyễn
H.Nguyễn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Pendant
J.Pendant#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Hêndrio
Hêndrio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Nguyen
H.Nguyen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Rafaelson
Rafaelson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Rafaelson
Rafaelson#4
Rafaelson
Rafaelson#3
Rafaelson
Rafaelson#23
Rafaelson
Rafaelson#11
Rafaelson
Rafaelson#8
Rafaelson
Rafaelson#16
Rafaelson
Rafaelson#22
Rafaelson
Rafaelson#17
Rafaelson
Rafaelson#21
Rafaelson
Rafaelson#6
Rafaelson
Rafaelson#7
Rafaelson
Rafaelson#10

Malaysia

Sơ đồ 5-3-2
162121852220158177

Đội hình xuất phát

S.Hazmi
S.Hazmi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Cools
D.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Davies
M.Davies#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
H.Haiqal
H.Haiqal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
U.Shamsul
U.Shamsul#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
La'Vere
La'Vere#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Faiz
N.Faiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Laine
N.Laine#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Wilkin
S.Wilkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Josué
P.Josué#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Halim
F.Halim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Halim
F.Halim#1
F.Halim
F.Halim#9
F.Halim
F.Halim#19
F.Halim
F.Halim#6
F.Halim
F.Halim#12
F.Halim
F.Halim#13
F.Halim
F.Halim#11
F.Halim
F.Halim#23
F.Halim
F.Halim#10
F.Halim
F.Halim#14
F.Halim
F.Halim#3
F.Halim
F.Halim#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vietnam

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malaysia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vietnam
#13#21#30#41#53#60#70
Malaysia
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K