F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWealdstone FC vs Woking

Wealdstone FC vs Woking

Xem thông tin Wealdstone FC vs Woking tại English National League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English National LeagueEnglish National League
22:00 ngày 22/03/2025
Wealdstone FC

Wealdstone FC

1 - 0
Woking

Woking

Giải đấuEnglish National League
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4165333
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wealdstone FCChỉ sốWoking
8Chỉ số 221
65Chỉ số 2454
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
91Chỉ số 2393
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Wealdstone FC

1775271019162213429

Đội hình xuất phát

dominic hutchinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boldewijn
E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dyer
A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kretzschmar
M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mariappa
A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
W.Randall
W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Reid
A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.adams
j.adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Walker
T.Walker#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Sohna
H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Sohna#35
H.Sohna
H.Sohna#11
H.Sohna
H.Sohna#21
H.Sohna
H.Sohna#24
H.Sohna
H.Sohna#14
H.Sohna
H.Sohna#26
H.Sohna#18

Woking

227121576231622114

Đội hình xuất phát

d.moss#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.evanskelly
d.evanskelly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.effiong
i.effiong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chicksen
A.Chicksen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Beautyman
H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Andrews
J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Anderson
J.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.akinola
o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Jaaskelainen
W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lewis
D.Lewis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

chinwike okoli
chinwike okoli#28
chinwike okoli
chinwike okoli#3
chinwike okoli#0
chinwike okoli#5
chinwike okoli
chinwike okoli#30
chinwike okoli
chinwike okoli#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarnetBarnet
463196102
2
York CityYork City
46299896
3
Forest Green RoversForest Green Rovers
462217783
4
RochdaleRochdale
4621111474
5
Oldham AthleticOldham Athletic
4619161173
6
Halifax TownHalifax Town
4619131470
7
Southend UnitedSouthend United
4617171268
8
GatesheadGateshead
4619101767
9
AltrinchamAltrincham
4617131664
10
TamworthTamworth
4617131664
11
Hartlepool UnitedHartlepool United
4614181460
12
Sutton UnitedSutton United
4615151660
13
EastleighEastleigh
4614171559
14
Solihull MoorsSolihull Moors
4616102058
15
WokingWoking
4613191458
16
Aldershot TownAldershot Town
4614151757
17
Braintree TownBraintree Town
4615112056
18
Yeovil TownYeovil Town
4615112056
19
Boston UnitedBoston United
4615102155
20
Wealdstone FCWealdstone FC
4613141953
21
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
4612161852
22
Maidenhead UnitedMaidenhead United
4614102252
23
AFC FyldeAFC Fylde
461172840
24
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
463133022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

WokingWoking1 - 0Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4164209 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
WokingWoking1 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #3958889 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC1 - 0WokingWoking
Match #3958421 · Home #18938 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
WokingWoking1 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #3767459 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC1 - 1WokingWoking
Match #3767124 · Home #18938 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
WokingWoking2 - 0Wealdstone FCWealdstone FC
Match #3589896 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC1 - 2WokingWoking
Match #3575745 · Home #18938 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
WokingWoking2 - 4Wealdstone FCWealdstone FC
Match #3460358 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC0 - 1WokingWoking
Match #3460082 · Home #18938 · Away #16655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
WokingWoking3 - 2Wealdstone FCWealdstone FC
Match #2666168 · Home #16655 · Away #18938 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wealdstone FC

AltrinchamAltrincham0 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4164935 · Home #12949 · Away #18938 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC3 - 3EastleighEastleigh
Match #4165291 · Home #18938 · Away #16128 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0]
RochdaleRochdale4 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4165250 · Home #11528 · Away #18938 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
TamworthTamworth4 - 1Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4165223 · Home #12019 · Away #18938 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC4 - 2Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
Match #4165152 · Home #18938 · Away #10732 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 10, 0, 0]
Braintree TownBraintree Town1 - 2Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4165110 · Home #14655 · Away #18938 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town1 - 2Wealdstone FCWealdstone FC
Match #4165104 · Home #11841 · Away #18938 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 1, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC0 - 4GatesheadGateshead
Match #4165078 · Home #18938 · Away #18760 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC0 - 1TamworthTamworth
Match #4164770 · Home #18938 · Away #12019 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC1 - 1Solihull MoorsSolihull Moors
Match #4165051 · Home #18938 · Away #25328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Woking

WokingWoking0 - 1BarnetBarnet
Match #4165294 · Home #16655 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Boston UnitedBoston United2 - 2WokingWoking
Match #4165238 · Home #11113 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Southend UnitedSouthend United2 - 2WokingWoking
Match #4165220 · Home #11530 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Oxford CityOxford City2 - 2WokingWoking
Match #4284089 · Home #14755 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 1] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 1WokingWoking
Match #4165138 · Home #10734 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
WokingWoking1 - 0Solihull MoorsSolihull Moors
Match #4165126 · Home #16655 · Away #25328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
WokingWoking1 - 1TamworthTamworth
Match #4165102 · Home #16655 · Away #12019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge1 - 2WokingWoking
Match #4164971 · Home #10859 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
York CityYork City3 - 0WokingWoking
Match #4165080 · Home #11119 · Away #16655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gainsborough TrinityGainsborough Trinity0 - 3WokingWoking
Match #4279679 · Home #22400 · Away #16655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wealdstone FC
#11#20#30#42#58#60#70
Woking
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K