F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWellington Phoenix vs Wrexham

Wellington Phoenix vs Wrexham

Xem thông tin Wellington Phoenix vs Wrexham tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 12:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
12:00 ngày 19/07/2025
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

1 - 0
Wrexham

Wrexham

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4371803
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wellington PhoenixChỉ sốWrexham
4Chỉ số 22
1Chỉ số 213
22Chỉ số 2463
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Wellington Phoenix

Sơ đồ 4-5-1
1151824392959252717

Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi
J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Hughes
I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kelly-Heald
L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Loke
T.Loke#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Smith
J.Smith#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
luke smith brooke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
F.Conchie
F.Conchie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
H.Ishige
H.Ishige#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Nagasawa
K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
M.Sheridan
M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
G.Rodrigues
G.Rodrigues#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Wrexham

Sơ đồ 4-3-3
12467473743381845

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Scarr
D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.O'Connor
T.O'Connor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.McClean
J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ryan·Longman
Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.James
M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Brunt
L.Brunt#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Lee
E.Lee#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Hardie
R.Hardie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
harry ashfield#45 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

harry ashfield
harry ashfield#29
harry ashfield
harry ashfield#13
harry ashfield
harry ashfield#0
harry ashfield
harry ashfield#23
harry ashfield#0
harry ashfield
harry ashfield#9
harry ashfield#5
harry ashfield#0
harry ashfield
harry ashfield#19
harry ashfield#34
harry ashfield
harry ashfield#22
harry ashfield
harry ashfield#12
harry ashfield#0
harry ashfield
harry ashfield#15
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wellington Phoenix

Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 0Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4328796 · Home #14753 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4179855 · Home #14753 · Away #15411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 0Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179850 · Home #13968 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United3 - 2Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179844 · Home #15569 · Away #14753 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix2 - 3Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179838 · Home #14753 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 2Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179836 · Home #16714 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix2 - 2Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179826 · Home #14753 · Away #24460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179820 · Home #12976 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Western United FCWestern United FC4 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179815 · Home #28213 · Away #14753 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4179807 · Home #14753 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

Sydney FCSydney FC2 - 1WrexhamWrexham
Match #4371804 · Home #12976 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 3WrexhamWrexham
Match #4370866 · Home #13967 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 2WrexhamWrexham
Match #4162875 · Home #12913 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162869 · Home #10498 · Away #10179 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BlackpoolBlackpool1 - 2WrexhamWrexham
Match #4162847 · Home #10128 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Bristol RoversBristol Rovers
Match #4162845 · Home #10498 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic0 - 0WrexhamWrexham
Match #4162832 · Home #10248 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 0BurtonBurton
Match #4162821 · Home #10498 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 2WrexhamWrexham
Match #4162802 · Home #10860 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 2WrexhamWrexham
Match #4162791 · Home #11352 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wellington Phoenix
#11#20#30#40#54#60#70
Wrexham
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K