F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWuhan Three Towns B vs Tai'an Tiankuang

Wuhan Three Towns B vs Tai'an Tiankuang

Xem thông tin Wuhan Three Towns B vs Tai'an Tiankuang tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:30 ngày 23/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:30 ngày 23/08/2025
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

1 - 1
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4403106
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wuhan Three Towns BChỉ sốTai'an Tiankuang
1Chỉ số 31
123Chỉ số 2389
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2213
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2439
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Wuhan Three Towns B

Sơ đồ 4-4-2
60584365285715411147

Đội hình xuất phát

X.Chen
X.Chen#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ruan
J.Ruan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Memetimin
Z.Memetimin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Wang
X.Wang#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Yu
T.Yu#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.He
X.He#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Halit
Halit#57 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Abduklim
M.Abduklim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Xia
X.Xia#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Chen
L.Chen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Min
Z.Min#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Min
Z.Min#64
Z.Min
Z.Min#50
Z.Min
Z.Min#10
Z.Min
Z.Min#59
Z.Min
Z.Min#51
Z.Min
Z.Min#44
Z.Min
Z.Min#23
Z.Min
Z.Min#62
Z.Min
Z.Min#33
Z.Min
Z.Min#63
Z.Min
Z.Min#25
Z.Min
Z.Min#49

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-2-3-1
2416518141182152286

Đội hình xuất phát

K.Wang
K.Wang#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ma
Y.Ma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Nihmat
N.Nihmat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Zhilei
Y.Zhilei#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X.Hai
X.Hai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Tan
F.Tan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.An
S.An#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Wang
B.Wang#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Memet-Raim
Memet-Raim#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Q.Tang
Q.Tang#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Tang
Q.Tang#2
Q.Tang
Q.Tang#23
Q.Tang
Q.Tang#27
Q.Tang
Q.Tang#60
Q.Tang
Q.Tang#25
Q.Tang
Q.Tang#1
Q.Tang
Q.Tang#17
Q.Tang
Q.Tang#56
Q.Tang
Q.Tang#19
Q.Tang
Q.Tang#4
Q.Tang
Q.Tang#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B0 - 2Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4304632 · Home #87225 · Away #82062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 0Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304621 · Home #71376 · Away #87225 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B1 - 0Kunming City StarKunming City Star
Match #4304602 · Home #87225 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20282 - 1Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304580 · Home #82384 · Away #87225 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B2 - 1Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304484 · Home #87225 · Away #70441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu2 - 3Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304466 · Home #82059 · Away #87225 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B1 - 0Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
Match #4304458 · Home #87225 · Away #81608 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club1 - 1Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304426 · Home #60823 · Away #87225 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic2 - 1Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304343 · Home #82062 · Away #87225 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304418 · Home #87225 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 0Hubei IstarHubei Istar
Match #4304626 · Home #71374 · Away #40074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT0 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304616 · Home #18279 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 1Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304599 · Home #71374 · Away #74787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304563 · Home #70460 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 3Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304350 · Home #40074 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 2Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4304487 · Home #71374 · Away #13028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304477 · Home #70468 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304463 · Home #71266 · Away #71374 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304436 · Home #71374 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304388 · Home #70470 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wuhan Three Towns B
#11#20#30#41#55#60#70
Tai'an Tiankuang
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K