F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWuxi Wugo vs Chengdu Rongcheng B

Wuxi Wugo vs Chengdu Rongcheng B

Xem thông tin Wuxi Wugo vs Chengdu Rongcheng B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 13:30 ngày 19/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
13:30 ngày 19/10/2025
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

2 - 1
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu19/10/2025
Giờ Việt Nam13:30
Mã trận đấu4403549
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wuxi WugoChỉ sốChengdu Rongcheng B
15Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2354
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
2Chỉ số 32
75Chỉ số 2426
Lineup

Đội hình trận đấu

Wuxi Wugo

Sơ đồ 3-4-3
132726540236382256

Đội hình xuất phát

Y.Zhu
Y.Zhu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.He
W.He#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Gou
J.Gou#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Lin
J.Lin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Z.Liu
Z.Liu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Dong
K.Dong#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Tursunjan
A.Tursunjan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Xie
X.Xie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Tursun
Q.Tursun#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Beshathan
Z.Beshathan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Gao
J.Gao#56 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gao
J.Gao#1
J.Gao
J.Gao#51
J.Gao
J.Gao#16
J.Gao
J.Gao#48
J.Gao
J.Gao#2
J.Gao
J.Gao#50
J.Gao
J.Gao#30
J.Gao
J.Gao#15
J.Gao
J.Gao#46
J.Gao
J.Gao#37
J.Gao
J.Gao#7

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 4-4-2
4656444534785072345

Đội hình xuất phát

Z.Wang
Z.Wang#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Wang
Y.Wang#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Dai
W.Dai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Liu
Z.Liu#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chen
S.Chen#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Zhang
Z.Zhang#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Zhou
Y.Zhou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
D.Chen
D.Chen#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Cao
P.Cao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Wang
Y.Wang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Qeyser
E.Qeyser#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Qeyser
E.Qeyser#24
E.Qeyser
E.Qeyser#6
E.Qeyser
E.Qeyser#28
E.Qeyser
E.Qeyser#42
E.Qeyser
E.Qeyser#37
E.Qeyser
E.Qeyser#3
E.Qeyser
E.Qeyser#55
E.Qeyser
E.Qeyser#57
E.Qeyser
E.Qeyser#54
E.Qeyser
E.Qeyser#43
E.Qeyser
E.Qeyser#51
E.Qeyser
E.Qeyser#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wuxi Wugo

Shenzhen 2028Shenzhen 20282 - 1Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4403532 · Home #82384 · Away #60822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo1 - 0Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
Match #4403519 · Home #60822 · Away #82062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo1 - 0Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4403501 · Home #60822 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 0Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4403477 · Home #87226 · Away #60822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 0Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4403132 · Home #60822 · Away #82384 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic0 - 2Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4403105 · Home #82062 · Away #60822 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo4 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4304623 · Home #60822 · Away #75181 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue1 - 1Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304611 · Home #74787 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304591 · Home #60822 · Away #70470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 4Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304588 · Home #40074 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Haimen CodionHaimen Codion0 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403526 · Home #69951 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4403514 · Home #87226 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403502 · Home #70470 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 0Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4403477 · Home #87226 · Away #60822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B2 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4403136 · Home #87226 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403103 · Home #71266 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20284 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304629 · Home #82384 · Away #87226 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B3 - 0Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4304620 · Home #87226 · Away #60823 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304610 · Home #82062 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B5 - 0Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304589 · Home #87226 · Away #70441 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wuxi Wugo
#12#20#30#42#511#60#70
Chengdu Rongcheng B
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K