F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYokohama FC vs SC Sagamihara

Yokohama FC vs SC Sagamihara

Xem thông tin Yokohama FC vs SC Sagamihara tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 02/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 02/05/2026
Yokohama FC

Yokohama FC

3 - 3
SC Sagamihara

SC Sagamihara

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu02/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4476930
Thống kê

Thống kê trận đấu

Yokohama FCChỉ sốSC Sagamihara
19Chỉ số 223
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
9Chỉ số 218
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
69Chỉ số 2531
62Chỉ số 2455
94Chỉ số 2372
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Yokohama FC

Sơ đồ 3-4-2-1
2124195397774810269

Đội hình xuất phát

A.Ichikawa
A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jui Hata
Jui Hata#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Kyo Hosoi
Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
T.Endo
T.Endo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamada
K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Takae
L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shimbo
K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Paulo
J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Yokoyama
A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Lukian
Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lukian
Lukian#78
Lukian
Lukian#14
Lukian#25
Lukian
Lukian#42
Lukian
Lukian#16
Lukian
Lukian#13
Lukian
Lukian#35
Lukian
Lukian#18
Lukian
Lukian#90

SC Sagamihara

Sơ đồ 4-2-3-1
21193372417107249

Đội hình xuất phát

M.Kim
M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Okita
S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Pytlik
K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Yamauchi
R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Watahiki
K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Nakayama
R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Sugimoto
R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Sasaki
K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Sasaki
K.Sasaki#8
K.Sasaki
K.Sasaki#20
K.Sasaki
K.Sasaki#14
K.Sasaki
K.Sasaki#23
K.Sasaki
K.Sasaki#15
K.Sasaki
K.Sasaki#6
K.Sasaki
K.Sasaki#16
K.Sasaki
K.Sasaki#13
K.Sasaki
K.Sasaki#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yokohama FC

Yokohama FCYokohama FC4 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476877 · Home #13756 · Away #28101 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma3 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4476918 · Home #12529 · Away #13756 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 3Yokohama FCYokohama FC
Match #4476946 · Home #25412 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4476868 · Home #10527 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4476855 · Home #13756 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 3Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476875 · Home #13756 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 4Yokohama FCYokohama FC
Match #4476800 · Home #29963 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC3 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4476729 · Home #13756 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4490852 · Home #28101 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 2] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 4]
Tochigi SCTochigi SC4 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4490856 · Home #18528 · Away #13756 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476919 · Home #29963 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476973 · Home #29963 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 4]
Tochigi SCTochigi SC0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476940 · Home #18528 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 3Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476842 · Home #29963 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476823 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 2]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476853 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 4] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 5]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 4Yokohama FCYokohama FC
Match #4476800 · Home #29963 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476746 · Home #10593 · Away #29963 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara4 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4490868 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara5 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4490794 · Home #29963 · Away #12529 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Yokohama FC
#13#20#30#41#510#60#71
SC Sagamihara
#13#23#30#44#50#60#73
Đăng ký nhận 8888K