F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZebbug Rangers vs Mtarfa

Zebbug Rangers vs Mtarfa

Xem thông tin Zebbug Rangers vs Mtarfa tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
20:00 ngày 25/01/2025
Zebbug Rangers

Zebbug Rangers

4 - 1
Mtarfa

Mtarfa

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4262825
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zebbug RangersChỉ sốMtarfa
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 217
51Chỉ số 2439
1Chỉ số 32
101Chỉ số 2376
3Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Zebbug Rangers

614983167111841

Đội hình xuất phát

leslie cassar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo agius#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duvan mosquera#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayrton mizzi#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Glen mifsud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chico#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
camilo diaz#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalon diacono#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.sciberras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
derston saliba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azzopardi
Azzopardi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Azzopardi#21
Azzopardi#23
Azzopardi#12
Azzopardi#19
Azzopardi#20
Azzopardi#15
Azzopardi#2
Azzopardi#17
Azzopardi#5

Mtarfa

23462210517118971

Đội hình xuất phát

R.Tonna#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cameron dalli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josuael azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Azzopardi
A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilaka joseph agbakwuru#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Fredrick tabone#13
Fredrick tabone#15
Fredrick tabone#14
Fredrick tabone#9
Fredrick tabone#7
Fredrick tabone#88
Fredrick tabone#12
Fredrick tabone#3
Fredrick tabone#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zebbug Rangers

MarsaMarsa4 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4262821 · Home #32893 · Away #24638 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Hibernians FCHibernians FC3 - 0Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4253477 · Home #10351 · Away #24638 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4243007 · Home #24638 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Valletta FCValletta FC0 - 0Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242996 · Home #10235 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 1Gudja UnitedGudja United
Match #4242987 · Home #24638 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers6 - 1Oratory YouthsOratory Youths
Match #4247319 · Home #24638 · Away #14609 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers0 - 0Fgura UnitedFgura United
Match #4242980 · Home #24638 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242830 · Home #15123 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 2Santa LuciaSanta Lucia
Match #4201121 · Home #24638 · Away #33576 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 0Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4201113 · Home #12645 · Away #24638 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtarfa

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zebbug Rangers
#14#20#30#41#53#60#70
Mtarfa
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K