F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZira FK vs Paide Linnameeskond

Zira FK vs Paide Linnameeskond

Xem thông tin Zira FK vs Paide Linnameeskond tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 30/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 30/07/2026
Zira FK

Zira FK

1 - 1
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu30/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4590920
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zira FKChỉ sốPaide Linnameeskond
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
71Chỉ số 2529
159Chỉ số 2367
9Chỉ số 21
124Chỉ số 2438
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Zira FK

Sơ đồ 4-3-3
133254209317212297

Đội hình xuất phát

A.Bayramov
A.Bayramov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Aliyev
G.Aliyev#32 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Mutsinzi
A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Renato
R.Renato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Djibrilla
I.Djibrilla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Konate
B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vieirinha
Vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Guima
Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Guseynov
A.Guseynov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Volkov
D.Volkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Aydın
E.Aydın#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Aydın
E.Aydın#72
E.Aydın#23
E.Aydın#57
E.Aydın
E.Aydın#11
E.Aydın
E.Aydın#14
E.Aydın
E.Aydın#27
E.Aydın
E.Aydın#77
E.Aydın#29
E.Aydın
E.Aydın#99
E.Aydın
E.Aydın#8
E.Aydın
E.Aydın#10
E.Aydın
E.Aydın#2

Paide Linnameeskond

Sơ đồ 4-3-3
9972732102811773019

Đội hình xuất phát

E.Jarju
E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Tur
E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Baranov
N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
VictorHugo
VictorHugo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lilander
M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Miller
M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Hõim
O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Sohna
M.Sohna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Luts
D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Abdourahman Badamosi
Abdourahman Badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S. Luts
S. Luts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S. Luts
S. Luts#14
S. Luts
S. Luts#24
S. Luts
S. Luts#17
S. Luts
S. Luts#4
S. Luts
S. Luts#9
S. Luts
S. Luts#6
S. Luts
S. Luts#12
S. Luts
S. Luts#8
S. Luts
S. Luts#20
S. Luts
S. Luts#56
S. Luts
S. Luts#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zira FK

Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 0Zira FKZira FK
Match #4590876 · Home #22179 · Away #22362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 3Zira FKZira FK
Match #4556585 · Home #14632 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Zira FKZira FK3 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4556584 · Home #22362 · Away #14632 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan3 - 2Zira FKZira FK
Match #4508786 · Home #22543 · Away #22362 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Zira FKZira FK2 - 1Sumgayit FKSumgayit FK
Match #4508785 · Home #22362 · Away #12346 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku2 - 1Zira FKZira FK
Match #4534567 · Home #43306 · Away #22362 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
İmişli FKİmişli FK0 - 0Zira FKZira FK
Match #4508775 · Home #45699 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Zira FKZira FK1 - 0FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala
Match #4508773 · Home #22362 · Away #19699 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Turan TovuzTuran Tovuz1 - 1Zira FKZira FK
Match #4508767 · Home #22603 · Away #22362 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Zira FKZira FK0 - 0Turan TovuzTuran Tovuz
Match #4509768 · Home #22362 · Away #22603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond

Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 0Zira FKZira FK
Match #4590876 · Home #22179 · Away #22362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Harju JK LaagriHarju JK Laagri5 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486557 · Home #59738 · Away #22179 · Status #8 · H [5, 5, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3 - 0HegelmannHegelmann
Match #4556559 · Home #22179 · Away #30188 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HegelmannHegelmann1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4556558 · Home #30188 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3 - 1Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus
Match #4486546 · Home #22179 · Away #21035 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486548 · Home #18532 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486541 · Home #12138 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 0Harju JK LaagriHarju JK Laagri
Match #4486537 · Home #22179 · Away #59738 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486531 · Home #18532 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 1FC KuressaareFC Kuressaare
Match #4486527 · Home #22179 · Away #17046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zira FK
#11#21#30#41#59#60#70
Paide Linnameeskond
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K