F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZurrieq vs Tarxien Rainbows F.C

Zurrieq vs Tarxien Rainbows F.C

Xem thông tin Zurrieq vs Tarxien Rainbows F.C tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 26/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:00 ngày 26/01/2025
Zurrieq

Zurrieq

1 - 1
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu26/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4262829
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZurrieqChỉ sốTarxien Rainbows F.C
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2434
9Chỉ số 225
5Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2388
Lineup

Đội hình trận đấu

Zurrieq

2111968339987919794

Đội hình xuất phát

Precious tenebe linus#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson barros de#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shawn Darmanin#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.camilleri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton camilleri#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven bezzina#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sulahmana Mamadu Bah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Portelli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Owden vella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Borg#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Borg#1
J.Borg#77
J.Borg#88
J.Borg#17
J.Borg#16
J.Borg#25
J.Borg#12
J.Borg#18
J.Borg
J.Borg#22

Tarxien Rainbows F.C

778813798420331856

Đội hình xuất phát

B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Debono#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mensah
G.Mensah#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Vella#9
H.Vella
H.Vella#7
H.Vella#11
H.Vella#70
H.Vella#95
H.Vella#99
H.Vella#94
H.Vella#19
H.Vella#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zurrieq

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic0 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242995 · Home #32615 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4242991 · Home #15123 · Away #29653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1MelliehaMellieha
Match #4249520 · Home #15123 · Away #32273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 1, 3]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242979 · Home #27854 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242830 · Home #15123 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201118 · Home #22737 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4201112 · Home #15123 · Away #10235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs3 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201103 · Home #21454 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zurrieq
#11#20#30#43#54#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K