F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Milan vs Feyenoord

AC Milan vs Feyenoord

Xem thông tin AC Milan vs Feyenoord tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 19/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 19/02/2025
AC Milan

AC Milan

1 - 1
Feyenoord

Feyenoord

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu19/02/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4280910
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC MilanChỉ sốFeyenoord
119Chỉ số 2372
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 41
4Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
11Chỉ số 225
76Chỉ số 2440
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Milan

Sơ đồ 4-2-3-1
163228311980141179107

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Walker
K.Walker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Thiaw
M.Thiaw#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Pavlovic
S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hernandez
T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Musah
Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Reijnders
T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Pulisic
C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Felix
J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Leão
R.Leão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Giménez
S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Giménez
S.Giménez#23
S.Giménez
S.Giménez#96
S.Giménez
S.Giménez#33
S.Giménez
S.Giménez#90
S.Giménez
S.Giménez#73
S.Giménez
S.Giménez#21
S.Giménez
S.Giménez#29
S.Giménez
S.Giménez#46
S.Giménez
S.Giménez#57
S.Giménez
S.Giménez#42

Feyenoord

Sơ đồ 4-3-3
2226333527716234914

Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther
T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Read
G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Beelen
Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Hancko
D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Smal
G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Milambo
A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Moder
J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Bueno
H.Bueno#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.HadjMoussa
A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Redmond
Z.Redmond#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Paixão
I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Paixão#44
I.Paixão
I.Paixão#10
I.Paixão
I.Paixão#57
I.Paixão
I.Paixão#38
I.Paixão
I.Paixão#20
I.Paixão
I.Paixão#64
I.Paixão
I.Paixão#17
I.Paixão
I.Paixão#48
I.Paixão
I.Paixão#19
I.Paixão
I.Paixão#25
I.Paixão
I.Paixão#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Milan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Feyenoord

NAC BredaNAC Breda0 - 0FeyenoordFeyenoord
Match #4141333 · Home #10085 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 0AC MilanAC Milan
Match #4280901 · Home #10080 · Away #10420 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 0Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4141311 · Home #10080 · Away #10378 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 0FeyenoordFeyenoord
Match #4279918 · Home #10375 · Away #10080 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax2 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4141291 · Home #10081 · Away #10080 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille6 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4205524 · Home #11207 · Away #10080 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 0FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4205509 · Home #10080 · Away #10016 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Willem IIWillem II1 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4141268 · Home #10977 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys1 - 4FeyenoordFeyenoord
Match #4260782 · Home #12960 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4141238 · Home #10080 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Milan
#11#21#31#42#54#60#70
Feyenoord
#11#20#31#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K