F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAdelaide United vs Cong An Ha Noi FC

Adelaide United vs Cong An Ha Noi FC

Xem thông tin Adelaide United vs Cong An Ha Noi FC tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 16:30 ngày 11/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
16:30 ngày 11/08/2026
Adelaide United

Adelaide United

0 - 2
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu11/08/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4556857
Thống kê

Thống kê trận đấu

Adelaide UnitedChỉ sốCong An Ha Noi FC
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
24Chỉ số 2416
12Chỉ số 2588
7Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Adelaide United

Sơ đồ 4-3-3
22314462585544101211

Đội hình xuất phát

J.Smits
J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Vriends
B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Barnett
J.Barnett#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Kikianis
P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Talladira
F.Talladira#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Crawford
H.Crawford#58 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Alagich
E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.White
R.White#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Muñiz
J.Muñiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Yull
J.Yull#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Goodwin
C.Goodwin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

C.Goodwin
C.Goodwin#23
C.Goodwin
C.Goodwin#87
C.Goodwin
C.Goodwin#13
C.Goodwin
C.Goodwin#52
C.Goodwin
C.Goodwin#40
C.Goodwin
C.Goodwin#35
C.Goodwin
C.Goodwin#21

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-4-3
155213893614789072

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Putros
F.Putros#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tran
D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L.Minh
L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Pham-Ba
K.Pham-Ba#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Sabater
D.Sabater#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Pendant
J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Henen
D.Henen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Perea
B.Perea#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Grafite
A.Grafite#30
A.Grafite
A.Grafite#17
A.Grafite
A.Grafite#23
A.Grafite
A.Grafite#22
A.Grafite
A.Grafite#3
A.Grafite
A.Grafite#4
A.Grafite
A.Grafite#26
A.Grafite
A.Grafite#12
A.Grafite
A.Grafite#15
A.Grafite
A.Grafite#18
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Adelaide United

South MelbourneSouth Melbourne2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4570119 · Home #18136 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Playford CityPlayford City0 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4591153 · Home #29902 · Away #15569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
The Cove FCThe Cove FC0 - 5Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4585603 · Home #31755 · Away #15569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 9, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United0 - 3Auckland FCAuckland FC
Match #4538136 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4538135 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426749 · Home #25145 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United3 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426743 · Home #15569 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426731 · Home #16714 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426718 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 8, 3, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2 - 4Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426709 · Home #24460 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

The Cong ViettelThe Cong Viettel1 - 0Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503082 · Home #32465 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City
Match #4503071 · Home #33033 · Away #15719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503067 · Home #34402 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 0CLB Thanh HoaCLB Thanh Hoa
Match #4503062 · Home #33033 · Away #26300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 2Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4503055 · Home #33033 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
XM Hai Phong FCXM Hai Phong FC0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503045 · Home #15718 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC4 - 2Song Lam Nghe AnSong Lam Nghe An
Match #4503041 · Home #33033 · Away #26227 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ho Chi Minh City0 - 3Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503034 · Home #32205 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
PVF-CAND FCPVF-CAND FC1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503025 · Home #45877 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC5 - 1SHB Da NangSHB Da Nang
Match #4503016 · Home #33033 · Away #16059 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Adelaide United
#10#20#30#43#51#60#70
Cong An Ha Noi FC
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K