F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAdelaide United vs Auckland FC

Adelaide United vs Auckland FC

Xem thông tin Adelaide United vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:35 ngày 03/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:35 ngày 03/04/2026
Adelaide United

Adelaide United

1 - 1
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu03/04/2026
Giờ Việt Nam15:35
Mã trận đấu4426718
Thống kê

Thống kê trận đấu

Adelaide UnitedChỉ sốAuckland FC
8Chỉ số 229
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23110
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
2Chỉ số 38
40Chỉ số 2445
2Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Adelaide United

Sơ đồ 4-1-4-1
221434755191044129

Đội hình xuất phát

J.Smits
J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Barnett
J.Barnett#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vriends
B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.Kikianis
P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Kitto
R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Alagich
E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Dukuly
Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Muñiz
J.Muñiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.White
R.White#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Yull
J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Jovanovic
L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Jovanovic
L.Jovanovic#52
L.Jovanovic
L.Jovanovic#17
L.Jovanovic
L.Jovanovic#40
L.Jovanovic
L.Jovanovic#35
L.Jovanovic
L.Jovanovic#42
L.Jovanovic
L.Jovanovic#87
L.Jovanovic
L.Jovanovic#23

Auckland FC

Sơ đồ 4-4-2
12172343776821109

Đội hình xuất phát

J.Hilton
J.Hilton#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Elliot
C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Pijnaker
N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Gallegos
F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.May
G.May#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#1
S.Cosgrove
S.Cosgrove#35
S.Cosgrove
S.Cosgrove#14
S.Cosgrove
S.Cosgrove#7
S.Cosgrove
S.Cosgrove#27
S.Cosgrove
S.Cosgrove#2
S.Cosgrove
S.Cosgrove#52
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Adelaide United

Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2 - 4Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426709 · Home #24460 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426701 · Home #16230 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426688 · Home #15569 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426680 · Home #13967 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United4 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4426672 · Home #15569 · Away #15411 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426671 · Home #12976 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426663 · Home #15569 · Away #16714 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426653 · Home #15569 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar2 - 3Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426648 · Home #13968 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 1Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426644 · Home #15569 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426710 · Home #84996 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426704 · Home #16714 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426695 · Home #84996 · Away #15411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 0Melbourne CityMelbourne City
Match #4426681 · Home #84996 · Away #25145 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 5Auckland FCAuckland FC
Match #4426673 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 1, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426594 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426660 · Home #84996 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory2 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426656 · Home #15411 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426647 · Home #84996 · Away #16230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City2 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426639 · Home #25145 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Adelaide United
#11#21#30#42#54#60#70
Auckland FC
#11#20#30#48#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K